Trang chủ › Sổ tay › Những điểm khiến vạn niên lịch khác nhau › Giờ Tý muộn và giờ Tý sớm

Nếu bạn sinh lúc 11 giờ đêm
— giờ Tý muộn và giờ Tý sớm

Vạn niên lịch · · 6 phút đọc · Cập nhật · Cập nhật

Tóm tắt nhanh

Người sinh từ 11 giờ đến 11 giờ 59 phút đêm
có thể nhận trụ ngày khác nhau ở mỗi ứng dụng.

Không phải sai, mà là do mỗi bên xem một ngày bắt đầu từ lúc khác nhau

Chia hai mươi bốn giờ trong ngày cho mười hai Địa chi thì mỗi ô là hai giờ. Nhưng ô đầu tiên, giờ Tý, mới là vấn đề. Giờ Tý bắt đầu lúc 11 giờ đêm và kết thúc lúc 1 giờ sáng. Nó vắt qua nửa đêm.

Mười một ô còn lại đều nằm gọn trong một ngày, chỉ riêng giờ Tý là vắt qua hai ngày như vậy. Lá số của người sinh trong một giờ này được tính vào ngày nào — chính ở đây các cách tính rẽ nhánh.

Trong bài này 8 chủ đề
  1. Giờ Tý muộn và giờ Tý sớm
  2. Hai thuyết khác nhau thế nào?
  3. Thực tế khác nhau đến mức nào?
  4. Bên nào đúng?
  5. Việc cần kiểm tra trước
  6. Khi chỉ nhớ giờ sinh một cách mơ hồ
  7. Thử kiểm tra
  8. Câu hỏi thường gặp

Giờ Tý muộn và giờ Tý sớm

Là tên gọi khi chia đôi giờ Tý tại thời điểm nửa đêm.

Giờ Tý muộn
11 giờ 00 đến 11 giờ 59 phút đêm. Nghĩa là giờ Tý của ban đêm (夜). Đây chính là khoảng gây tranh cãi về việc tính vào ngày nào.
Giờ Tý sớm
0 giờ 00 đến 0 giờ 59 phút. Là giờ Tý của rạng sáng (早). Ngày đã chuyển sang ngày mới nên không có tranh cãi.

Vậy thứ thực sự là vấn đề chỉ là một giờ Tý muộn. Đó là 1/24 của một ngày, khoảng 4,2% số người thuộc trường hợp này. Cứ hai mươi bốn người thì có một.

Hai thuyết khác nhau thế nào?

Phân loạiThuyết Tý thời nhật số (子時日數說)Thuyết Dạ Tý (夜子時說)
Thời điểm bắt đầu một ngày11 giờ đêm0 giờ nửa đêm
Trụ ngày của giờ Tý muộnChuyển sang ngày hôm sauGiữ ở ngày đó
Chi giờ của giờ Tý muộnTý (子)Tý (子)
Thiên can của trụ giờTheo Nhật can của ngày hôm sauTheo Nhật can của ngày hôm sau
Mức độ phổ biếnPhổ biến hơn trong vạn niên lịch Hàn QuốcĐược một số trường phái sử dụng

Điều đáng chú ý là thiên can của trụ giờ giống nhau ở cả hai thuyết. Thiên can của giờ lấy từ Nhật can của ngày, mà giờ Tý là giờ đầu tiên của một ngày, nên thuyết nào cũng dùng Nhật can của ngày hôm sau. Vì thế, trong thuyết Dạ Tý xuất hiện hình thái khá lạ: trụ ngày thuộc ngày đó nhưng riêng thiên can trụ giờ lại theo ngày hôm sau. Sự gượng gạo này là lập luận chính của phía phản đối thuyết Dạ Tý.

Thực tế khác nhau đến mức nào?

Hãy thử tính cho một người sinh lúc 11 giờ 30 phút đêm ngày 5 tháng 5 năm 2000.

Phân loạiThuyết giờ Tý mở đầu ngày mớiThuyết Dạ Tý
Trụ ngàyGiáp Tý (甲子)Quý Hợi (癸亥)
Nhật can (chữ chỉ bản thân bạn)Giáp (甲) — Mộc, can DươngQuý (癸) — Thủy, can Âm
Nạp âm Ngũ hànhHải trung kimĐại hải thủy
Không vongTuất · HợiTý · Sửu

Không chỉ hai chữ của trụ ngày khác hoàn toàn, mà ngay cả Nhật can — chữ chỉ bản thân bạn — cũng khác. Từ can Dương sang can Âm, từ Mộc sang Thủy, nên toàn bộ luận giải đi theo hướng khác. Vì sao trụ ngày quan trọng đến vậy, mình đã viết trong bài Trụ ngày và Nhật can.

Trụ năm và trụ tháng không đổi. Dù ngày nhảy sang hôm sau, trụ năm và trụ tháng được xác định theo tiết khí nên thường giữ nguyên. Tuy nhiên, nếu hôm đó đúng là ngày rơi vào ranh giới tiết khí thì chúng có thể thay đổi theo. Hiếm, nhưng có xảy ra.

Bên nào đúng?

Không có đáp án được định sẵn. Đây là luận giải chứ không phải sự thật khách quan. Có áp dụng giờ mùa hè hay không là sự thật có thể kiểm chứng, còn một ngày bắt đầu lúc nào là vấn đề quy ước.

Lập luận của thuyết Tý thời nhật sốNếu giờ Tý là giờ đầu tiên của một ngày, thì thời điểm giờ Tý bắt đầu chính là lúc một ngày bắt đầu. Điều này cũng khớp với việc lấy thiên can trụ giờ từ Nhật can của ngày hôm sau.
Lập luận của thuyết Dạ TýTheo lẽ thường, ngày đổi vào lúc nửa đêm. Nói một đứa trẻ sinh lúc 11 giờ đêm là sinh vào ngày hôm sau thì trái với cảm nhận thực tế.

Hiện nay trong vạn niên lịch Hàn Quốc, thuyết Tý thời nhật số được dùng rộng rãi hơn. Tuy vậy, giá trị mặc định của ứng dụng Mutal Unnie là thuyết Dạ Tý, tương thích với vạn niên lịch thông thường (khung 11 giờ đêm giữ trụ ngày của ngày đó). Và nếu bạn sinh vào giờ Tý muộn, ứng dụng cho xem hai kết quả song song. Vì chúng mình cho rằng giấu một bên rồi làm như đó là đáp án đúng còn tệ hơn.

Việc cần kiểm tra trước

Đây là điểm quan trọng. Có phải giờ Tý muộn hay không phải được xác định bằng giờ đã hiệu chỉnh xong.

1. Ghi lại giờ được ghi nhậnĐúng như trong hồ sơ khai sinh hoặc trí nhớ
2. Hiệu chỉnh giờ mùa hè (−60 phút)Nếu sinh vào mùa hè các năm 1948–51, 1955–60, 1987–88. Chi tiết
3. Hiệu chỉnh giờ chuẩn (+30 phút)Nếu sinh từ 1954.3.21 đến 1961.8.9. Chi tiết
4. Xem kết quả có rơi vào khung 23 giờ khôngĐến bước này mới xác định được có phải giờ Tý muộn hay không

Làm sai thứ tự là sai kết quả. Ví dụ, hồ sơ ghi 11 giờ 30 phút đêm vào mùa hè năm 1988, trừ giờ mùa hè thì thành 10 giờ 30 phút đêm, nên không phải giờ Tý muộn mà là giờ Hợi (亥). Ngược lại, hồ sơ ghi 11 giờ 50 phút đêm năm 1958 thì sau hiệu chỉnh là 11 giờ 20 phút đêm, vẫn là giờ Tý muộn.

Khi chỉ nhớ giờ sinh một cách mơ hồ

Nếu chỉ nghe kể là "khoảng nửa đêm" thì có thể là giờ Tý muộn, cũng có thể là giờ Tý sớm. Khi đó, có thể tính cả ba khả năng rồi xem trong ba trụ ngày thu được, trụ nào thấy hợp lý hơn với bản thân.

Nhưng đây chỉ là phương án thứ hai. Bỏ trụ giờ đi để xem vẫn tốt hơn là tự ý nhập giờ sinh mình không biết. Chỉ với Tam trụ (三柱) bỏ trụ giờ, phần lớn luận giải vẫn làm được. Chuyện này được mình tổng hợp trong bài Khi không biết giờ sinh.

Thử kiểm tra

Nhập năm, tháng, ngày, giờ sinh, công cụ sẽ cho biết bạn có thuộc giờ Tý muộn không, và nếu có thì hiển thị song song kết quả của hai thuyết.

→ Mở công cụ lập lá số

Nếu rơi vào ranh giới, hãy xem cả hai phía

Thay vì chọn giúp bạn một bên, Mutal Unnie cho xem nguyên vẹn điểm rẽ nhánh.

Tải ứng dụng cho iPhone & Android

Câu hỏi thường gặp

Giờ Tý muộn và giờ Tý sớm là gì?

Giờ Tý (11 giờ đêm – 1 giờ sáng) vắt qua nửa đêm, nên nửa trước nửa đêm được gọi là giờ Tý muộn (Dạ Tý 夜子時) (23:00–23:59), nửa sau nửa đêm là giờ Tý sớm (Tảo Tý 早子時) (00:00–00:59). Giờ Tý sớm không gây tranh cãi; chỉ giờ Tý muộn là có cách tính ngày khác nhau.

Sinh lúc 11 giờ 30 phút đêm thì trụ ngày là gì?

Tùy theo thuyết. Thuyết Tý thời nhật số chuyển sang ngày hôm sau, còn thuyết Dạ Tý giữ ở ngày đó. Với 11 giờ 30 phút đêm ngày 5 tháng 5 năm 2000, kết quả lần lượt là trụ ngày Giáp Tý (甲子) và trụ ngày Quý Hợi (癸亥).

Thuyết nào đúng?

Không có đáp án đúng. Vì đây không phải sự thật khách quan mà là cách luận giải xem một ngày bắt đầu từ lúc nào. Ở Hàn Quốc, thuyết Tý thời nhật số phổ biến hơn, nhưng thuyết Dạ Tý cũng được dùng. Tốt nhất là xem cả hai kết quả.

Thiên can của trụ giờ lấy từ Nhật can của ngày nào?

Cả hai thuyết đều lấy từ Nhật can của ngày hôm sau. Thiên can của giờ được xác định theo Nhật can của ngày đó, mà giờ Tý là giờ đầu tiên của một ngày. Vì thế, trong thuyết Dạ Tý sẽ xuất hiện tình huống trụ ngày và thiên can trụ giờ dựa trên hai ngày khác nhau.