Vạn niên lịch
Tổng hợp về vạn niên lịch
— năm điểm khiến kết quả khác nhau
Nếu cùng một ngày sinh mà mỗi ứng dụng cho tám chữ khác nhau, thì những chỗ gây khác biệt đã được xác định rõ. Kèm cả tiêu chí để phán đoán bên nào đúng.
Kết quả vạn niên lịch khác nhau ở năm điểm — mốc Lập xuân · thời điểm tiết khí · ranh giới giờ Tý · giờ mùa hè · giờ mặt trời thực. Ngày sinh không rơi vào năm điểm này thì ở vạn niên lịch nào cũng ra cùng những chữ ấy. Ba điểm đầu khi kiểm chứng sẽ rõ đúng sai, còn hai điểm sau tùy trường phái nên không chỉ có một đáp án.
Năm điểm khiến kết quả khác nhau là gì?
Là năm điểm dưới đây. Kiểm tra trước xem ngày sinh của bạn có rơi vào đây không, bạn sẽ nhanh chóng tìm ra nguyên nhân.
| Điểm khác biệt | Ai bị ảnh hưởng | Có đáp án đúng không |
|---|---|---|
| Mốc Lập xuân | Sinh từ tháng 1 đến đầu tháng 2 | Có — Saju lấy mốc Lập xuân |
| Thời điểm tiết khí | Sinh đúng ngày giao tiết | Có — phép tính thiên văn đến từng phút |
| Ranh giới giờ Tý | Sinh từ 11 giờ đêm đến nửa đêm | Không — thuyết Dạ Tý / Tảo Tý |
| Giờ mùa hè | Sinh vào mùa hè những năm áp dụng | Có — hồ sơ áp dụng thực tế |
| Giờ mặt trời thực | Tất cả mọi người, tùy có hiệu chỉnh hay không | Không — phái hiệu chỉnh và phái không hiệu chỉnh |
Làm sao phán đoán bên nào đúng?
Trước hết hãy tách những điểm có đáp án và những điểm không có. Những chỗ là phép tính thiên văn như thời điểm tiết khí thì chỉ cần đối chiếu với dữ liệu công khai là xong. Ngược lại, ranh giới giờ Tý và giờ mặt trời thực là khác biệt về quan điểm, nên tốt nhất là xem cả hai kết quả và biết mình đang theo mốc nào.
Đây là kết quả kiểm chứng bộ máy tính Saju của Mutal Unnie — can chi ngày và can chi năm trùng khớp toàn bộ với mẫu ngẫu nhiên từ âm–dương lịch công khai của Viện Thiên văn và Khoa học Vũ trụ Hàn Quốc (KASI); thời điểm giao tiết của toàn bộ 48 mốc thuộc 24 tiết khí năm 2027, 2028 trùng ngày với dữ liệu công khai của KASI (chênh 0–1 phút ở cách ghi phút); chuyển đổi âm–dương lịch không có sai lệch nào trong kiểm chứng hai chiều 55.002 ngày giai đoạn 1900–2050. Ở những điểm không chỉ có một đáp án, chúng tôi nêu rõ giá trị mặc định và hiển thị cả hai kết quả.
Âm lịch được tính theo mốc của nước nào cũng quan trọng sao?
Có, quan trọng. Giữa âm lịch tính theo giờ chuẩn Hàn Quốc và âm lịch lấy nguyên từ nông lịch Trung Quốc, trong giai đoạn 1900–2050 có 427 ngày cho kết quả xác định ngày Son-eomneun-nal (ngày vắng "Son" — tục chọn ngày chuyển nhà của Hàn Quốc) khác nhau. Chỉ riêng Seollal năm 2027, theo âm lịch Hàn Quốc là ngày 7/2, còn theo nông lịch Trung Quốc là ngày 6/2.
Vì sao khác nhauNăm nguyên nhân
Vì sao mỗi ứng dụng vạn niên lịch cho kết quả khác nhau — năm điểm rẽ và kết quả kiểm chứng
Năm điểm trong một bài. Kèm cả tiêu chí để phán đoán bên nào đúng.
Cơ bảnNăm mới trong Saju bắt đầu từ Lập xuân
Vì sao người sinh tháng 1 hay nhầm con giáp. Lập xuân năm 2027 là 10:46 ngày 4/2.
Ranh giớiNếu bạn sinh lúc 11 giờ đêm — Dạ Tý và Tảo Tý
Cùng một thời điểm mà ngày lại khác. Hai thuyết khác nhau thế nào.
Ranh giớiMười hai năm giờ mùa hè — những người có trụ giờ bị lệch một ô
Nếu bạn sinh vào mùa hè những năm áp dụng, giờ đồng hồ và giờ thực tế lệch nhau một tiếng.
Ranh giớiChuyện giờ chuẩn Hàn Quốc ba lần thay đổi — kèm giờ mặt trời thực
Có thời kỳ chính giờ chuẩn cũng thay đổi. Kèm cả tranh luận về hiệu chỉnh giờ mặt trời thực.
Khi không biết giờ sinhCách xem theo Tam trụ
Độ chính xác khi không biết giờ sinh
Trong tám chữ, giờ sinh chỉ quyết định hai chữ. Sáu chữ còn lại vẫn có đủ.
Cơ bảnCách xác định giờ sinh — những nơi còn lưu hồ sơ
Giấy chứng sinh, hồ sơ bệnh viện, cả sổ đăng ký quan hệ gia đình — những con đường bạn thực sự có thể tìm.
Cơ bảnCách tìm sinh nhật âm lịch trên dương lịch — tháng nhuận và thứ tự chuyển đổi
Kể cả cách xử lý tháng nhuận và ngày 30 âm lịch. Sai thứ tự chuyển đổi là lệch một ngày.
Tự kiểm traKhông cần đăng ký, ngay trong trình duyệt
Công cụ lập lá số — tám chữ và so sánh hai thuyết
Giờ mùa hè và giờ chuẩn cũ là hiệu chỉnh tùy chọn. Hiển thị cạnh nhau kết quả của hai thuyết về Dạ Tý.
Công cụChuyển đổi âm · dương lịch
Phân biệt tháng nhuận, tháng đủ và tháng thiếu. Phạm vi 1900–2050.
Công cụCông cụ tính Đại vận — kèm căn cứ tính tuổi khởi Đại vận
Hiển thị nguyên số ngày đến tiết khí. Lý do mỗi ứng dụng lệch nhau một tuổi cũng nằm ở đây.
Trang tổng hợpTổng hợp 24 tiết khí — khác biệt giữa tiết và khí
12 tiết thực sự dùng trong Saju và thời điểm giao tiết năm 2027, 2028.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cùng một ngày sinh mà mỗi vạn niên lịch cho kết quả khác nhau?
Khác nhau ở năm điểm — mốc Lập xuân · thời điểm tiết khí · ranh giới giờ Tý · giờ mùa hè · giờ mặt trời thực. Ngày sinh không rơi vào các điểm này thì ở vạn niên lịch nào cũng ra cùng những chữ ấy.
Tính vạn niên lịch chỉ có một đáp án đúng thôi sao?
Một nửa là vậy. Thời điểm giao tiết và chuyển đổi âm–dương lịch là phép tính thiên văn nên chỉ có một đáp án, còn ranh giới giờ Tý và giờ mặt trời thực là khác biệt trường phái nên không chỉ có một. Vì vậy ở những điểm này, an toàn nhất là nêu rõ giá trị mặc định và xem cả hai kết quả.
Không biết giờ sinh thì không xem được Saju sao?
Vẫn xem được. Giờ sinh chỉ quyết định hai trong tám chữ. Xem bằng sáu chữ còn lại gọi là Tam trụ. Nhập bừa một giờ không biết chắc lại khiến kết quả chao đảo hơn, nên chúng tôi không khuyến khích.
Làm sao kiểm tra phép tính vạn niên lịch có đúng không?
Bạn chỉ cần đối chiếu với dữ liệu công khai. Can chi ngày và can chi năm thì đối chiếu với âm–dương lịch của Viện Thiên văn và Khoa học Vũ trụ Hàn Quốc, thời điểm giao tiết thì đối chiếu từng phút với dữ liệu thiên văn công khai. Mutal Unnie đã hoàn tất trùng khớp toàn bộ 48 ngày của 24 tiết khí và kiểm chứng hai chiều 55.002 ngày âm–dương lịch.
Hãy kiểm tra tám chữ của bạn trước
Bảng lá số Tứ trụ cũng được mở hoàn toàn miễn phí trong ứng dụng. Kể cả trên màn hình luận giải trả phí.
Tải ứng dụng cho iPhone & Android