Mutal Unnie › Hướng dẫn Saju thực hành

Saju Hàn Quốc, Bát tự Trung Quốc và Tứ trụ Nhật Bản
— cùng tám chữ, khác cách dùng (so với cả tử vi Việt Nam)

· Ban biên tập Mutal Unnie

Trả lời ngắn

Cả ba đều chung một gốc: đổi năm, tháng, ngày, giờ sinh thành bốn trụ gồm tám chữ Can Chi. Giới dùng tiếng Hoa chú trọng phân tích cấu trúc như cách cục, Dụng thần; Nhật Bản có thuật ngữ riêng như tsūhensei (通変星), tenchūsatsu (天中殺); còn Hàn Quốc nổi bật ở việc dùng thần sát như Đào hoa, Dịch mã cùng hợp tuổi, chọn ngày trong đời sống. Tử vi Việt Nam (Tử vi đẩu số) là hệ thống khác, an sao trên 12 cung. Cùng ngày sinh vẫn có thể ra kết quả khác vì chuẩn giờ và cách xử lý giờ Tý.

Trong bài này
  1. Saju, Bát tự và Tứ trụ Nhật Bản có phải là một?
  2. Ba nước gọi các thuật ngữ khác nhau thế nào?
  3. Mỗi nước đặt trọng tâm luận giải ở đâu?
  4. Cùng ngày sinh mà kết quả khác nhau — lệch ở đâu?
  5. Saju Hàn Quốc khác tử vi Việt Nam ở điểm nào?
  6. Sinh ở Việt Nam thì nhập giờ sinh thế nào?
  7. Mutal Unnie tính theo chuẩn nào?
  8. Câu hỏi thường gặp

Saju, Bát tự và Tứ trụ Nhật Bản có phải là một?

Đúng, gốc là một: môn mệnh lý đổi năm, tháng, ngày, giờ sinh thành hai chữ Thiên can – Địa chi cho mỗi trụ, tổng cộng tám chữ. Cách dùng ngày nay — lấy Nhật can (Thiên can của ngày sinh) làm “bản thân” rồi đọc quan hệ với các chữ còn lại — được truyền từ phái Tử Bình (子平).

Chỉ có tên gọi là khác. Người Hàn gọi là “saju” hay “saju palja” (Tứ trụ Bát tự), giới dùng tiếng Hoa gọi là “Bát tự (八字)” hay “Tử Bình”, người Nhật gọi là “shichū suimei (四柱推命)”. Ở Việt Nam, Tứ trụ – Bát tự vẫn được biết đến, nhưng phổ biến hơn là tử vi và xem tuổi. Khi quán cà phê Saju thành điểm đến của khách du lịch, cái tên “Saju” dần được dùng để chỉ phiên bản Hàn Quốc.

Ba nước gọi các thuật ngữ khác nhau thế nào?

Khái niệm gần như giống nhau; chỉ khác tên gọi và cách viết chữ Hán. Khi đọc sách hay ứng dụng của nước khác, hãy đối chiếu bằng bảng này.

Khái niệm (tiếng Việt)Hàn QuốcTiếng HoaNhật Bản
Lá số tám chữwonguk (原局)命盘·命局命式
Nhật can (“bản thân”)ilgan (日干)日主·日元日干
Thập thầnsipsin (十神)十神通変星
Chính ấnjeongin (正印)正印印綬
Không vonggongmang (空亡)空亡空亡·天中殺
Tàng can trong Địa chijijanggan (支藏干)藏干 (人元)蔵干
Đại vận 10 nămdaeun (大運)大运·大運大運
Thập nhị trường sinhsibiunseong (十二運星)十二长生十二運星
Thần sátsinsal (Đào hoa·Dịch mã)神煞 (桃花·驿马)神殺

“Tenchūsatsu (天中殺)” của Nhật là tên gọi phổ biến trong phái sanmeigaku, chỉ đúng vị trí Không vong của Saju. Ý nghĩa xem ở Không vong (空亡), Thập thần ở 10 loại Thập thần.

Mỗi nước đặt trọng tâm luận giải ở đâu?

Cùng một lá số, giới tiếng Hoa có xu hướng giải thích cấu trúc, Nhật Bản đọc kiểu tính cách, còn Hàn Quốc nghiêng về cách dùng trong đời sống. Nước nào cũng có nhiều phái, bảng dưới chỉ là những nét hay gặp ở mức đại chúng.

Khu vựcCách luận hay gặpDùng trong đời sống
Giới tiếng HoaPhân tích cấu trúc: cách cục (格局), Dụng thần (用神), Nhật can vượng hay nhược. Tử vi đẩu số (紫微斗數) cũng phổ biến như một hệ riêngChọn ngày, đặt tên, kết hợp phong thủy
Nhật BảnĐọc tính cách, năng khiếu qua tsūhensei và mười hai giai đoạn. Thường chỉ hiện một tàng can, chọn theo số ngày kể từ lúc giao tiếtChẩn đoán tính cách, xem thời kỳ tenchūsatsu
Hàn QuốcNhật can, Thập thần, cộng với thần sát như Đào hoa, Dịch mã, Hoa cái trở thành từ ngữ thường ngàyHợp tuổi trước khi cưới, chọn ngày và ngày Son-eomneun-nal khi chuyển nhà, vận thế đầu năm, quán và ứng dụng Saju

Thần sát trở thành từ ngữ thường ngày ở Hàn Quốc ra sao, xem ở Đào hoa sát và Hồng diễm sát; văn hóa chọn ngày xem ở chọn ngày là gì.

Cùng ngày sinh mà kết quả khác nhau — lệch ở đâu?

Phần lớn lệch ở cách tính. Hãy kiểm tra trước bốn điểm: chuẩn giờ, cách xử lý giờ Tý, giờ chuẩn cũ hay giờ mùa hè, và cách hiển thị tàng can.

  1. Chuẩn giờGiờ chuẩn Hàn Quốc lấy kinh tuyến 135° Đông, trong khi Seoul nằm khoảng 127° Đông, nên lệch với vị trí mặt trời thật hơn 30 phút. Mỗi vạn niên lịch hiệu chỉnh hay không là khác nhau. Trung Quốc trải rất rộng từ đông sang tây nhưng cả nước dùng một múi giờ Bắc Kinh (UTC+8).
  2. Giờ TýSinh từ 23 giờ đến nửa đêm được tính là hôm nay hay ngày mai (giờ Tý muộn, giờ Tý sớm) sẽ làm đổi trụ ngày. Chi tiết ở sinh lúc 11 giờ đêm.
  3. Giờ chuẩn cũ & giờ mùa hèHàn Quốc từng đổi giờ chuẩn nhiều lần và có năm dùng giờ mùa hè (ba lần đổi giờ chuẩn, mười hai năm giờ mùa hè).
  4. Tàng canHiện đủ các tàng can hay chỉ chọn một chữ sẽ làm bảng trông khác hẳn.

Kết quả Mutal Unnie tự đối chiếu có trong vì sao mỗi ứng dụng vạn niên lịch cho kết quả khác nhau.

Saju Hàn Quốc khác tử vi Việt Nam ở điểm nào?

Tử vi (Tử vi đẩu số) lấy ngày giờ sinh âm lịch để an nhiều sao lên 12 cung, còn Saju không dùng sao mà đọc tám chữ Can Chi từ tiết khí và lịch 60 hoa giáp. Hai bên giống nhau ở chỗ đều cần giờ sinh và đều có sao, thần sát mang tên quen thuộc như Đào hoa, Dịch mã — nhưng cách tính và cách đọc khác nhau.

Tiêu chíSaju Hàn QuốcTử vi Việt Nam
Dữ liệu tínhTiết khí và 60 hoa giáp (dương lịch → Can Chi)Ngày giờ âm lịch
Ranh giới thángThời điểm giao tiết (ví dụ Lập xuân)Ngày mùng 1 âm lịch
Thứ được đọcNhật can, cân bằng Ngũ hành, Thập thầnChính tinh, phụ tinh trong 12 cung (Mệnh, Phu thê, Quan lộc…)
Dùng trong đời sốngHợp tuổi, chọn ngày, nhịp từng nămXem tuổi cưới hỏi, làm nhà, vận hạn từng năm

Một điểm hay nhầm: con giáp. Bảng Hàn Quốc dùng Thỏ cho Mão, còn người Việt dùng Mèo; bản chất vẫn là cùng chữ Mão (卯). Với cung hoàng đạo phương Tây, khác biệt còn lớn hơn: chiêm tinh đọc vị trí mặt trời, mặt trăng và các hành tinh, còn Saju hoàn toàn không dùng hành tinh. So với trắc nghiệm tính cách xem ở MBTI và Saju, so với tarot ở Tarot và Saju.

Sinh ở Việt Nam thì nhập giờ sinh thế nào?

Nhập đúng giờ đồng hồ địa phương lúc bạn sinh, như ghi trên giấy chứng sinh. Việt Nam không dùng giờ mùa hè, nên không phải trừ giờ vì lý do đó.

Ứng dụng Mutal Unnie coi giờ bạn nhập là giờ Hàn Quốc (KST) và không tự hiệu chỉnh múi giờ nước ngoài hay giờ mùa hè. Nếu nhập nguyên giờ địa phương, trụ giờ và trụ ngày thường ra giống cách tính theo giờ địa phương. Tuy vậy, thời điểm giao tiết được tính theo giờ Hàn Quốc, nên nếu bạn sinh trong vòng một ngày trước hoặc sau ngày giao tiết, trụ tháng có thể khác. Khi đó, hãy đổi thời khắc sinh sang giờ Hàn Quốc (giờ Việt Nam hiện nay + 2 tiếng) rồi so với thời điểm giao tiết.

Với người sinh ở miền Nam từ 1/1/1960 đến 12/6/1975, cần nhớ: Sài Gòn khi ấy dùng giờ UTC+8, nhanh hơn giờ hiện nay 1 tiếng; từ 13/6/1975 cả nước thống nhất dùng UTC+7. Giờ ghi trên giấy tờ lúc đó là giờ UTC+8. Có phái giữ nguyên giờ đồng hồ, có phái trừ 1 tiếng để sát mặt trời hơn; nếu bạn sinh gần ranh giới giữa hai giờ (ví dụ 1 giờ hay 3 giờ sáng), hãy thử cả hai và đối chiếu. Nếu chỉ biết ngày âm lịch, hãy đổi sang dương lịch bằng lịch âm Việt Nam — lịch này tính theo UTC+7 nên có lúc lệch cả tháng với lịch Trung Quốc, như Tết năm 1985.

Thứ tự kiểm tra ① Xem giờ địa phương trên giấy chứng sinh ② Xem múi giờ lúc đó (miền Nam 1960–1975 là UTC+8) ③ Xem có gần nửa đêm hay giờ Tý (23 giờ) không ④ Xem có gần ngày giao tiết không

Nguồn lịch sử múi giờ và lịch âm: Time in Vietnam, Vietnamese calendar (Wikipedia).

Mutal Unnie tính theo chuẩn nào?

Công cụ Mutal Unnie tính tiết khí và 60 hoa giáp theo giờ chuẩn Hàn Quốc, và ngày giao tiết được đối chiếu với dữ liệu công khai của Viện Thiên văn và Vũ trụ Hàn Quốc (KASI). Ứng dụng tính đúng giờ bạn nhập, và người sinh khoảng 23 giờ được tính vào cùng ngày.

Trên công cụ lập lá số Tứ trụ miễn phí ở web, bạn có thể bật hiệu chỉnh giờ mùa hè trước đây của Hàn Quốc, giờ chuẩn cũ và giờ mặt trời thật (kinh độ + phương trình thời gian) để tự so vì sao kết quả thay đổi. Hiện tại, hiệu chỉnh giờ mặt trời thật mới chỉ chọn được kinh độ các thành phố lớn của Hàn Quốc.

Bắt đầu từ nhịp điệu hôm nay

Đã có trên iPhone và Android. Thẻ nhịp điệu hằng ngày và thêm lịch hẹn miễn phí. Kiểm tra giá trước khi mở bài luận trả phí. Khu vực phát hành và ngôn ngữ ứng dụng được ghi trên cửa hàng.

Tải về trên App StoreTải trên Google Play

Câu hỏi thường gặp

Vì sao kết quả Tứ trụ Nhật Bản khác Saju Hàn Quốc?

Nếu tám chữ giống nhau thì khác biệt nằm ở cách hiện tàng can, thuật ngữ và phái luận giải. Nếu ngay tám chữ đã khác thì thường là do cách tính, như hiệu chỉnh giờ hay xử lý giờ Tý. Hãy đặt hai lá số cạnh nhau và xem các chữ có trùng không.

Nhập giờ Việt Nam vào trang Bát tự tiếng Hoa có được không?

Trang không cho chọn nơi sinh đôi khi lấy giờ Bắc Kinh (UTC+8) làm chuẩn. Nếu nhập nguyên giờ Việt Nam vào trang như vậy có thể lệch 1 tiếng, nên hãy xem trước trang đó dùng múi giờ nào.

Tenchūsatsu và Không vong có phải là một?

Vị trí được chỉ là một. Hai Địa chi không có cặp trong nhóm mười (tuần) chứa trụ ngày được người Hàn gọi là Không vong (gongmang), còn phái sanmeigaku của Nhật gọi là tenchūsatsu. Mức độ coi trọng và cách dùng khác nhau tùy phái.

Xem cả tử vi và Saju cùng lúc có được không?

Được. Hai bên dùng cách tính khác nhau nên xem cả hai sẽ mở rộng góc nhìn. Kết quả khác nhau không có nghĩa một bên sai; với quyết định quan trọng, hãy đặt điều kiện thực tế lên trước.