Trang chủ › Sổ tay › Tổng hợp cách xem Saju
Tổng hợp cách xem Saju
— từ thuật ngữ đến thứ tự, trong một bài
Thứ tự xem Saju là tìm tám chữ → xác định đâu là "bản thân" → đọc mối quan hệ với những chữ còn lại. Chỉ cần đi theo năm bước dưới đây, bạn sẽ biết mỗi thuật ngữ lạ thuộc về chỗ nào.
Trong bài này 10 chủ đề
Saju là gì
Saju (四柱) nghĩa là bốn trụ. Năm, tháng, ngày, giờ sinh mỗi thứ giữ hai chữ, tổng cộng tám chữ, nên gọi là Tứ trụ Bát tự.
Tám chữ này được gọi là lá số gốc (nguyên cục 原局). Đây là phần không thay đổi suốt đời; người ta đặt dòng chảy thời gian lên đó để xem hiện tại là giai đoạn nào.
| Phân loại | Trụ năm | Trụ tháng | Trụ ngày | Trụ giờ |
|---|---|---|---|---|
| Thiên can (trên) | Tổ tiên · cội nguồn | Xã hội | Bản thân | Tương lai |
| Địa chi (dưới) | Bối cảnh | Môi trường | Vợ/chồng | Con cái |
Bước 1 — Tìm tám chữ trong vạn niên lịch
Vạn niên lịch là cuốn lịch Saju ghi can chi theo từng ngày. Nhập năm, tháng, ngày, giờ sinh là ra tám chữ.
Ở đây có điều cần kiểm chứng trước. Vì nếu rơi vào ranh giới, các chữ có thể thay đổi hoàn toàn.
- Lập xuân — năm mới trong Saju không phải ngày 1 tháng 1 mà là Lập xuân (khoảng ngày 4 tháng 2). Người sinh tháng 1 dùng can chi của năm trước
- Tiết khí — tháng cũng được chia theo tiết khí chứ không theo tờ lịch. Sinh gần thời điểm giao tiết thì trụ tháng có thể khác
- Giờ Tý — sinh từ 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng thì trụ ngày có thể khác
- Giờ mùa hè — sinh trong các năm 1948–51, 1955–60, 1987–88 cần trừ 1 giờ so với giờ đồng hồ
Vì những điểm này, mỗi nơi có thể cho kết quả khác nhau. Lệch ở đâu và vì sao được mình tổng hợp riêng.
Bước 2 — Tìm Nhật can, đây là "bản thân bạn"
Tưởng như cả tám chữ đều mô tả bạn, nhưng thật ra "bản thân" chỉ là một chữ. Đó là chữ phía trên của ngày sinh, Nhật can (日干).
Bảy chữ còn lại là vị trí và điều kiện mà chữ ấy được đặt vào. Vì vậy, luận giải Saju luôn có cấu trúc thế này — "Bạn (Nhật can) đang được đặt trong một môi trường như thế này."
Nhật can có mười loại: Giáp, Ất (Mộc); Bính, Đinh (Hỏa); Mậu, Kỷ (Thổ); Canh, Tân (Kim); Nhâm, Quý (Thủy). Sắc thái của từng loại được tổng hợp trong bài Trụ ngày và Nhật can.
Tin vui — Nhật can lấy từ ngày sinh nên dù không biết giờ sinh vẫn tính chính xác được. Nghĩa là trục trung tâm của luận giải được xác định mà không phụ thuộc vào giờ sinh.
Bước 3 — Đếm phân bố Ngũ hành
Chia tám chữ theo Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy rồi đếm. Khí nào nhiều, khí nào ít là dữ liệu cơ bản để đọc khuynh hướng và nhu cầu của bạn.
Trường hợp cả năm hành đều có mặt cân bằng lại khá hiếm. Thiếu một hành không phải là vấn đề; chỉ có nghĩa là bạn bổ sung sức mạnh ở mặt đó từ nơi khác. Chi tiết có trong bài Tương sinh tương khắc và cách bổ sung hành còn thiếu.
Bước 4 — Đọc mối quan hệ qua Thập thần
Lấy Nhật can làm chuẩn rồi đặt tên cho mối quan hệ với những chữ khác — đó là Thập thần (十神). Có mười loại.
| Quan hệ | Tên gọi | Sắc thái |
|---|---|---|
| Cùng hành với bạn | Tỷ kiên · Kiếp tài | Nhịp riêng của bạn · cạnh tranh |
| Hành sinh ra bạn | Thiên ấn · Chính ấn | Được tiếp sức · học hỏi · hồi phục |
| Hành do bạn sinh ra | Thực thần · Thương quan | Thể hiện · sáng tạo · thong thả |
| Hành bạn khắc | Thiên tài · Chính tài | Cơ hội · thành quả · chuyển động |
| Hành khắc bạn | Thiên quan · Chính quan | Kỷ luật · căng thẳng · trách nhiệm |
Không phải tốt hay xấu, mà là khác nhau về sắc thái. Mỗi loại trong mười loại tương ứng với một ngày như thế nào, bạn có thể xem trong bài 10 loại Thập thần.
Bước 5 — Đặt dòng chảy thời gian lên
Lá số gốc không thay đổi suốt đời. Người ta chồng thêm các lớp thời gian lên đó để nhìn hiện tại.
| Tầng | Chu kỳ | Ví như | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| Lá số gốc | Cả đời | Vai diễn của bạn | Trụ ngày và Nhật can |
| Đại vận | 10 năm | Phông nền của sân khấu | Đại vận 10 năm |
| Lưu niên | 1 năm | Không khí của màn diễn này | Tam tai và năm đó |
| Can chi của ngày | Một ngày | Thời tiết hôm nay | Can chi của ngày là gì |
25 thuật ngữ thường gặp
Tập hợp những từ khiến bạn khựng lại khi đọc bài về Saju. Mỗi mục dẫn đến phần giải thích chi tiết.
| Thuật ngữ | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Tứ trụ Bát tự (四柱八字) | Bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ sinh và tám chữ của chúng | Xem |
| Lá số gốc (原局) | Toàn bộ tám chữ bẩm sinh. Phần không thay đổi suốt đời | Xem |
| Vạn niên lịch (萬歲曆) | Lịch Saju ghi can chi theo từng ngày | Xem |
| Thiên can (天干) | Mười chữ Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Chữ phía trên của mỗi trụ | Xem |
| Địa chi (地支) | Mười hai chữ Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Chữ phía dưới của mỗi trụ | Xem |
| Nhật can (日干) | Chữ phía trên của ngày sinh. Chỉ bản thân bạn trong lá số | Xem |
| Trụ ngày (日柱) | Hai chữ của ngày sinh. Có 60 loại | Xem |
| Can chi của ngày (日辰) | Hai chữ gắn với một ngày. Chu kỳ 60 ngày | Xem |
| Ngũ hành (五行) | Năm khí Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy | Xem |
| Tương sinh tương khắc | Quan hệ sinh ra và chế ngự giữa các hành | Xem |
| Thập thần (十神) | Mười tên gọi cho mối quan hệ giữa Nhật can và các chữ khác | Xem |
| Tỷ kiếp · Thực thương · Tài tinh · Quan tinh · Ấn tinh | Năm nhóm gộp Thập thần theo quan hệ Ngũ hành | Xem |
| Đại vận (大運) | Dòng chảy lớn thay đổi theo chu kỳ 10 năm | Xem |
| Lưu niên (歲運) | Dòng chảy của năm đó. Thay đổi mỗi năm | Xem |
| Tam tai (三災) | Giai đoạn 3 năm trong mỗi 12 năm, đến với từng nhóm con giáp | Xem |
| Thần sát (神殺) | Những tên gọi gắn với vị trí, như Đào hoa sát, Dịch mã, Hoa cái | Xem |
| Thập nhị thần sát | Mười hai tên gọi gắn lần lượt với mười hai Địa chi | Xem |
| Không vong (空亡) | Hai Địa chi còn thừa ra, không ghép được cặp trong Lục thập hoa giáp (60 cặp can chi) | Xem |
| Nạp âm Ngũ hành | Hành mang tính biểu tượng gắn với mỗi cặp trong 60 cặp can chi (Lục thập hoa giáp), như Hải trung kim, Đại lâm mộc | Xem |
| Tiết khí (節氣) | Cách chia một năm thành hai mươi bốn phần theo vị trí mặt trời. Dùng để xác định tháng trong Saju | Xem |
| Lập xuân (立春) | Mốc chuyển năm trong Saju. Khoảng ngày 4 tháng 2 | Xem |
| Trụ giờ (時柱) | Hai chữ của giờ sinh. Nếu không biết thì xem theo Tam trụ | Xem |
| Tam trụ (三柱) | Cách xem bằng sáu chữ, bỏ trụ giờ, khi không biết giờ sinh | Xem |
| Chọn ngày (擇日) | Việc chọn ngày phù hợp với mục đích | Xem |
| Xung (沖) | Quan hệ va chạm giữa hai Địa chi đối diện nhau. Thường tránh khi chọn ngày | Xem |
Năm hiểu lầm phổ biến
- "Biết con giáp là biết vận thế"Con giáp chỉ là một chữ trong tám chữ. Riêng ở Hàn Quốc, số người cùng một con giáp đã hơn 4 triệu người. Độ chi tiết tăng dần theo thứ tự: con giáp (1 chữ) → trụ ngày (2 chữ) → toàn bộ lá số (8 chữ).
- "Không biết giờ sinh thì không xem được"Giờ sinh chỉ quyết định hai chữ. Sáu chữ còn lại có được chỉ từ năm, tháng, ngày sinh. Nhưng đoán bừa giờ sinh rồi nhập vào còn tệ hơn là để trống.
- "Có lá số tốt và lá số xấu"Cả Ngũ hành lẫn Thập thần đều là khác biệt về tính chất, không phải hơn kém. Đó là công cụ để xem hiện tại bạn cần gì, không phải công cụ để xếp hạng.
- "Gặp Tam tai thì không được làm gì cả"Tam tai là 3 năm trong mỗi 12 năm. Tức là một phần tư cuộc đời. Né hết thì bạn mất chừng ấy thời gian.
- "Vận thế vốn không thể kiểm chứng đúng sai"Chỉ cần viết sao cho kiểm chứng được. Có cách dự báo ở dạng chấm điểm được rồi đối chiếu.
Xem lá số của bạn ở đâu
Vạn niên lịch bản giấy dày đặc tiết khí và âm lịch nên lúc đầu khá khó. Nhập ngày sinh vào Mutal Unnie, bạn sẽ thấy tám chữ của lá số gốc, phân bố Ngũ hành, Thập thần, thần sát và Không vong trên cùng một màn hình. Bảng lá số Tứ trụ được công khai miễn phí toàn bộ, kể cả trên màn hình luận giải trả phí.
Và mỗi sáng, ứng dụng cho bạn xem can chi hôm nay có quan hệ thế nào với lá số của bạn qua một tấm thẻ nhịp điệu. Để dù không biết thuật ngữ, bạn vẫn đọc được bằng câu chữ.
Xem tám chữ của bạn trước
Chỉ cần nhập ngày sinh là lá số gốc, Ngũ hành và Thập thần hiện trên cùng một màn hình.
Tải ứng dụng cho iPhone & AndroidCâu hỏi thường gặp
Xem Saju theo thứ tự nào?
① Tìm tám chữ trong vạn niên lịch → ② Xác định Nhật can làm mốc → ③ Đếm phân bố Ngũ hành → ④ Đọc mối quan hệ qua Thập thần → ⑤ Đặt Đại vận, Lưu niên, can chi của ngày lên. Đó là thứ tự.
Tứ trụ Bát tự chính xác có nghĩa là gì?
Là bốn trụ (四柱) và tám chữ (八字). Năm, tháng, ngày, giờ sinh mỗi thứ giữ hai chữ. Tám chữ này được gọi là lá số gốc, và không thay đổi suốt đời.
Xem vạn niên lịch thế nào?
Tìm đến ngày cần xem là thấy hai chữ can chi của ngày đó. Tuy nhiên tháng được chia theo tiết khí, năm được chia theo Lập xuân, nên ngày sinh rơi vào ranh giới có thể cho kết quả khác nhau. Ngày nay ứng dụng sẽ tự động tính giúp bạn.
Khi xem Saju, chữ nào cần xem đầu tiên?
Là Nhật can. Đó là chữ phía trên của ngày sinh và chỉ "bản thân bạn" trong lá số. Bảy chữ còn lại đều được đọc lấy chữ này làm chuẩn.
Saju và vận thế hôm nay khác nhau thế nào?
Saju là tám chữ không đổi suốt đời, còn vận thế hôm nay là phần luận giải đối chiếu can chi của ngày với lá số của bạn. Can chi của ngày thì như nhau với mọi người, nhưng lá số khác nhau nên kết quả khác nhau.
Nên tin Saju đến mức nào?
Phép tính chỉ có một đáp án, nhưng luận giải thì khác nhau tùy góc nhìn. Thực tế hơn là dùng Saju như gợi ý để quyết định hôm nay làm gì, thay vì công cụ định đoạt tương lai. Hãy cảnh giác với những luận giải dọa dẫm hoặc khẳng định chắc chắn.