Trang chủ › Công cụ › Công cụ tính Đại vận
Công cụ tính Đại vận
Tính can chi của các nhịp lớn thay đổi mỗi 10 năm. Kèm theo số ngày đến tiết khí để bạn thấy tuổi khởi Đại vận được tính ra như thế nào.
Chỉ dùng để xác định chiều của Đại vận. Nam sinh năm Dương và nữ sinh năm Âm thì thuận hành.
Nhịp từng chặng 10 năm
Dòng được tô màu là Đại vận bạn đang đi qua.
Nhịp này chạm đến lá số gốc của bạn thế nào
Ở đây chỉ cho ra can chi. Những chữ đó gặp tám chữ của bạn và trở thành điều gì, bạn có thể xem trong bản đồ nhịp điệu 10 năm của Mutal Unnie.
Tải ứng dụng cho iPhone & AndroidĐại vận là gì
Đó là nhịp lớn thay đổi theo từng chặng 10 năm. Đại vận bắt đầu từ trụ tháng — trụ của tháng bạn sinh — rồi dịch từng bước trong Lục thập hoa giáp.
Nếu lá số gốc (tám chữ lúc bạn sinh ra) là nền tảng bẩm sinh, thì Đại vận gần giống như mùa mà nền tảng ấy đi qua đang thay đổi. Cùng một hạt giống, gieo vào mùa xuân hay mùa đông sẽ lớn lên khác nhau. Khái niệm này được tổng hợp ở bài Đại vận — nhịp lớn thay đổi mỗi 10 năm.
Thuận hành và nghịch hành
| Thiên can của năm sinh | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| Dương — Giáp · Bính · Mậu · Canh · Nhâm | Thuận hành | Nghịch hành |
| Âm — Ất · Đinh · Kỷ · Tân · Quý | Nghịch hành | Thuận hành |
Thuận hành là đi tiến trong Lục thập hoa giáp kể từ trụ tháng, nghịch hành là đi lùi. Người có trụ tháng Kỷ Mão (己卯) nếu thuận hành sẽ đi Canh Thìn · Tân Tỵ · Nhâm Ngọ, nếu nghịch hành sẽ đi Mậu Dần · Đinh Sửu · Bính Tý.
Tuổi khởi Đại vận được tính ra thế nào
Đây là con số cho biết Đại vận bắt đầu từ năm bao nhiêu tuổi. Nó được tính từ khoảng cách đến tiết khí.
- Thuận hành: đến tiết kế tiếpĐếm số ngày từ lúc sinh đến thời điểm tiết (節) kế tiếp bắt đầu.
- Nghịch hành: từ tiết liền trướcĐếm số ngày từ thời điểm tiết liền trước bắt đầu đến lúc sinh.
- Chia cho 33 ngày tương ứng 1 năm. Dư 1 ngày thì bỏ, dư 2 ngày thì làm tròn lên. Nếu thương bằng 0 thì tính là 1.
Vì vậy, người sinh ngay sau tiết khí có tuổi khởi Đại vận nhỏ nếu nghịch hành, còn người sinh ngay trước tiết khí có tuổi khởi Đại vận nhỏ nếu thuận hành. Công cụ này cho bạn xem nguyên số ngày đó.
Đến đây các trường phái bắt đầu khác nhau. Có nơi quy đổi số ngày dư chi tiết hơn: một ngày = 4 tháng, hai giờ = 10 ngày. Cách ghi tuổi bắt đầu theo tuổi tròn hay tuổi mụ kiểu Hàn cũng khác nhau, nên lệch một tuổi là chuyện thường. Kết quả cũng khác tùy việc thời điểm tiết khí dùng giờ chuẩn Hàn Quốc hay giờ chuẩn Trung Quốc. Vì vậy, tuổi khởi Đại vận chênh khoảng 1 so với vạn niên lịch khác không có gì lạ. Chi tiết có trong bài Vì sao mỗi ứng dụng vạn niên lịch cho kết quả khác nhau.
Những gì công cụ này không làm
Ở đây chỉ cho ra can chi của Đại vận. Những chữ đó chạm vào vị trí nào trong lá số gốc của bạn, và vì thế đó sẽ là giai đoạn ra sao, thuộc về phần luận giải nên không được đề cập ở đây.
Câu hỏi thường gặp
Đại vận là gì?
Đó là nhịp lớn trong Saju, thay đổi theo từng chặng 10 năm. Đại vận bắt đầu từ trụ tháng — trụ của tháng bạn sinh — rồi dịch từng bước trong Lục thập hoa giáp. Nếu lá số gốc là nền tảng bẩm sinh, thì Đại vận gần giống như mùa bao quanh nền tảng ấy đang đổi thay.
Tuổi khởi Đại vận được tính thế nào?
Nếu thuận hành, đếm số ngày từ lúc sinh đến tiết (節) kế tiếp; nếu nghịch hành, đếm từ tiết liền trước đến lúc sinh, rồi chia cho 3. 3 ngày tương ứng 1 năm. Quy tắc thông dụng là dư 1 ngày thì bỏ, dư 2 ngày thì làm tròn lên; nếu thương bằng 0 thì tính là 1.
Thuận hành và nghịch hành được xác định thế nào?
Nam sinh năm có Thiên can Dương (Giáp · Bính · Mậu · Canh · Nhâm) và nữ sinh năm có Thiên can Âm (Ất · Đinh · Kỷ · Tân · Quý) thì thuận hành; ngược lại thì nghịch hành. Thuận hành là đi tiến trong Lục thập hoa giáp kể từ trụ tháng, nghịch hành là đi lùi.
Vì sao tuổi khởi Đại vận mỗi vạn niên lịch lại khác nhau?
Vì mỗi trường phái xử lý số ngày dư và cách đếm tuổi khác nhau. Có nơi quy đổi chi tiết hơn: một ngày bằng 4 tháng, hai giờ bằng 10 ngày; có nơi ghi tuổi bắt đầu theo tuổi tròn, có nơi theo tuổi mụ kiểu Hàn, nên có thể lệch nhau một tuổi. Kết quả cũng khác nhau tùy việc thời điểm tiết khí dùng giờ chuẩn Hàn Quốc hay giờ chuẩn Trung Quốc.