Trang chủ › Sổ tay › Vận thế 2027 theo Nhật can
Vận thế năm mới 2027
— năm Đinh Mùi theo từng Nhật can
Năm 2027, năm Đinh Mùi (丁未年), được đọc theo việc can chi của năm đó là Thập thần nào đối với Nhật can của bạn. Cùng một năm, nhưng với Giáp Mộc là năm Thương quan · Chính tài, với Canh Kim là Chính quan · Chính ấn, với Nhâm Thủy là Chính tài · Chính quan kèm cả Đinh–Nhâm hợp. Chỉ cần biết Nhật can, bạn có thể tra ngay trong bảng bên dưới.
Trong bài này 8 chủ đề
- Vì sao xem vận thế 2027 theo Nhật can chứ không theo con giáp?
- Tìm Nhật can của mình thế nào?
- Năm Đinh Mùi 2027 là năm như thế nào với từng Nhật can?
- Với từng Nhật can, tháng nào trong năm 2027 có lực hỗ trợ?
- Xét thêm Nhật chi thì năm 2027 khác đi thế nào?
- Đại vận và Lưu niên chồng lên nhau thì đọc thế nào?
- Nên lập kế hoạch năm 2027 thế nào?
- Câu hỏi thường gặp
Vì sao xem vận thế 2027 theo Nhật can chứ không theo con giáp?
Vì trong Saju, chữ chỉ "mình" là Nhật can (日干), tức Thiên can của ngày sinh. Vận của năm — Lưu niên (歲運) — được đọc theo việc can chi năm đó là Thập thần nào đối với Nhật can của bạn. Con giáp chỉ là một chữ Địa chi của năm sinh, nên nếu xem theo con giáp thì sẽ ra kết luận rằng mọi người cùng con giáp đều trải qua một năm giống hệt nhau.
Năm 2027 là năm Đinh Mùi (丁未年). Thiên can Đinh (丁) thuộc Hỏa (火), Địa chi Mùi (未) thuộc Thổ (土), và trong Mùi có ba chữ Đinh, Ất, Kỷ (Tàng can). Năm Đinh Mùi kéo dài từ Lập xuân 10:46 sáng ngày 4/2/2027 đến trước Lập xuân 4:31 chiều ngày 4/2/2028. Cùng là năm Đinh Mùi, nhưng có mười Nhật can nên thành mười kiểu năm khác nhau.
Tìm Nhật can của mình thế nào?
Trong hai chữ của trụ ngày sinh, chữ đứng trước là Nhật can. Chỉ cần ngày sinh, không cần giờ sinh. Nhập ngày sinh dương lịch hoặc âm lịch vào Công cụ lập lá số là trụ ngày hiện ra ngay.
Ví dụ, trụ ngày là Canh Ngọ (庚午) thì Nhật can là Canh Kim. Nếu lần đầu nghe đến trụ ngày, hãy xem Trụ ngày và Nhật can trước. Nếu bạn sinh trong khoảng từ 11 giờ đêm đến nửa đêm, trụ ngày có thể khác nhau tùy vạn niên lịch, nên xem thêm Dạ Tý và Tảo Tý cũng tốt.
Năm Đinh Mùi 2027 là năm như thế nào với từng Nhật can?
Bảng tổng hợp xem Thiên can Đinh (丁) và bản khí Kỷ (己) của Địa chi trong năm Đinh Mùi lần lượt là Thập thần nào đối với Nhật can của bạn. Tất cả đều được tính bằng bộ máy tính Saju của Mutal Unnie.
| Nhật can của bạn | Đinh (丁) với bạn là | Mùi (未) với bạn là | Thập nhị trường sinh (12 giai đoạn) | Sắc thái năm 2027 | Tham khảo: Bính (丙) 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáp Mộc 甲 | Thương quan | Chính tài | Mộ | Năm những gì bạn thể hiện quay về thành thứ nắm trong tay | Thực thần |
| Ất Mộc 乙 | Thực thần | Thiên tài | Dê | Năm mở rộng việc đang làm và chuyển động lớn | Thương quan |
| Bính Hỏa 丙 | Kiếp tài | Thương quan | Suy | Năm người tụ lại, lời nói nhiều thêm | Tỷ kiên |
| Đinh Hỏa 丁 | Tỷ kiên | Thực thần | Quan đới | Năm của chính mình, khi chữ của mình quay lại | Kiếp tài |
| Mậu Thổ 戊 | Chính ấn | Kiếp tài | Suy | Năm giấy tờ và việc học nâng đỡ bạn | Thiên ấn |
| Kỷ Thổ 己 | Thiên ấn | Tỷ kiên | Quan đới | Năm cùng hành Thổ, định hướng lại | Chính ấn |
| Canh Kim 庚 | Chính quan | Chính ấn | Quan đới | Năm vị trí và sự công nhận được ghi lại thành văn bản | Thiên quan |
| Tân Kim 辛 | Thiên quan | Thiên ấn | Suy | Năm vượt qua hạn chót và áp lực bằng tay nghề | Chính quan |
| Nhâm Thủy 壬 | Chính tài | Chính quan | Dê | Năm công việc và tiền bạc gắn liền mà đến | Thiên tài |
| Quý Thủy 癸 | Thiên tài | Thiên quan | Mộ | Năm tiền bạc và trách nhiệm cùng chuyển động | Chính tài |
Thập nhị trường sinh (12 giai đoạn) là tên gọi cho biết khí của Nhật can bạn đang ở giai đoạn nào trên Địa chi của năm đó (Mùi). Quan đới là giai đoạn chuẩn bị chỉnh tề để bước ra, Suy là giai đoạn chín muồi và tiết kiệm sức, Mộ là giai đoạn thu về và cất giữ, Dưỡng là giai đoạn chuẩn bị cho điều tiếp theo. Đây không phải tốt hay xấu, mà là khác biệt trong cách dùng sức.
Nhật can Giáp Mộc (甲木) — năm những gì bạn thể hiện quay về thành thứ nắm trong tay
Với Giáp Mộc, Đinh (丁) là Thương quan, còn Kỷ (己) — bản khí của Mùi (未) — là Chính tài. Đó là sắc thái mà lời nói và sản phẩm bạn tạo ra được đưa ra ngoài, rồi quay về thành phần bạn nắm trong tay. Thương quan là sao góp thêm một lời vào khuôn khổ sẵn có, nên dễ bất đồng ý kiến với cấp trên. Năm này hợp với việc đề xuất bằng văn bản hơn là va chạm bằng lời. Trong Mùi còn ẩn Ất Mộc (Kiếp tài), nên nếu có người cùng kiếm tiền với bạn, hãy ghi rõ phần chia của mỗi người ngay từ đầu.
Nhật can Ất Mộc (乙木) — năm mở rộng việc đang làm và chuyển động lớn
Với Ất Mộc, Đinh (丁) là Thực thần, Kỷ (己) là Thiên tài. Thực thần — đều đặn tạo ra những việc đã quen tay — đi kèm Thiên tài — dòng tiền lớn ra vào. Đây là tổ hợp được xem là năm mở rộng công việc. Nếu năm 2026, năm Thương quan (Bính), bạn đã nói nhiều, thì năm 2027 những lời đó sẽ biến thành khối lượng công việc thực tế. Ất Mộc trong Mùi là chữ giống bạn (Tỷ kiên), nên những người làm cùng nghề sẽ trở nên gần gũi, vừa là đối thủ vừa là đồng nghiệp.
Nhật can Bính Hỏa (丙火) — năm người tụ lại, lời nói nhiều thêm
Với Bính Hỏa, Đinh (丁) là Kiếp tài, Kỷ (己) là Thương quan. Tiếp nối năm Bính Ngọ 2026 (Tỷ kiên), đây là năm Hỏa thứ hai liên tiếp nên nhịp điệu người tụ lại vẫn tiếp tục. Kiếp tài là vị trí mà người giống mình cùng chia phần, nên càng nhiều việc làm chung thì càng nên sắp xếp rõ vai trò và phần chia. Trong Mùi ẩn Ất Mộc (Chính ấn), nên việc học hỏi sẽ nâng đỡ phía sau.
Nhật can Đinh Hỏa (丁火) — năm của chính mình, khi chữ của mình quay lại
Thiên can Đinh (丁) năm 2027 là chữ giống với Nhật can Đinh Hỏa, tức Tỷ kiên. Kỷ (己) là Thực thần. Đây là năm chữ của bạn trở thành Thiên can của năm, nên chủ kiến rõ ràng hơn và những việc tự quyết tăng lên. Có Thực thần đi cùng nên đây là sắc thái thuận lợi để hoàn thiện việc đang làm thành sản phẩm. Theo Thập nhị trường sinh (12 giai đoạn) thì đây là Quan đới (冠帶) — giai đoạn chuẩn bị chỉnh tề để bước ra xã hội.
Nhật can Mậu Thổ (戊土) — năm giấy tờ và việc học nâng đỡ bạn
Với Mậu Thổ, Đinh (丁) là Chính ấn, Kỷ (己) là Kiếp tài. Chính ấn là sao của giấy tờ, chứng chỉ, việc học nâng đỡ bạn, nên đây được xem là năm thuận cho những việc lưu lại trên giấy như thi cử, chứng chỉ, hợp đồng. Trong Mùi còn có Ất Mộc (Chính quan) nên vị trí trong tổ chức cũng chuyển động theo. Vì có Kiếp tài, hãy kiểm tra thêm một lần trước khi ký bảo lãnh hay đứng tên chung.
Nhật can Kỷ Thổ (己土) — năm cùng hành Thổ, định hướng lại
Với Kỷ Thổ, Đinh (丁) là Thiên ấn, còn Kỷ (己) — bản khí của Mùi (未) — là chữ giống Kỷ Thổ nên là Tỷ kiên. Thiên ấn là sao của việc học khác người và sự chuyển hướng, nên đây là năm nhìn lại việc đang làm từ một góc độ khác. Ất Mộc (Thiên quan) trong Mùi tượng trưng cho những nhiệm vụ ập đến không báo trước, nên chừa sẵn vài ô trống trong lịch sẽ giúp bạn bớt chao đảo.
Nhật can Canh Kim (庚金) — năm vị trí và sự công nhận được ghi lại thành văn bản
Với Canh Kim, Đinh (丁) là Chính quan, Kỷ (己) là Chính ấn. Đây là tổ hợp Quan ấn tương sinh, trong đó Quan (官) sinh ra Ấn (印), nên được xem là sắc thái chức danh, đánh giá, sự công nhận đến với bạn và có văn bản nâng đỡ. Có thể nói áp lực của Bính (Thiên quan) năm 2026 sang năm 2027 sẽ chuyển thành trách nhiệm có quy tắc (Chính quan). Trong Mùi còn có Ất Mộc (Chính tài), nên thành quả dễ dẫn đến phần thưởng xứng đáng.
Nhật can Tân Kim (辛金) — năm vượt qua hạn chót và áp lực bằng tay nghề
Với Tân Kim, Đinh (丁) là Thiên quan, Kỷ (己) là Thiên ấn. Áp lực (Thiên quan) đến, nhưng kỹ năng và kiến thức (Thiên ấn) giúp chịu đựng nó cũng đến cùng, nên đây được xem là năm nhiều hạn chót nhưng tay nghề tiến bộ. Từ Chính quan năm 2026 chuyển sang Thiên quan năm 2027, cường độ công việc tăng lên. Hãy chia nhỏ lịch để không phải nhận dồn tất cả hạn chót cùng lúc.
Nhật can Nhâm Thủy (壬水) — năm công việc và tiền bạc gắn liền mà đến
Với Nhâm Thủy, Đinh (丁) là Chính tài, Kỷ (己) là Chính quan. Thêm vào đó, Đinh (丁) và Nhâm (壬) là Thiên can hợp (Đinh–Nhâm hợp), nên Thiên can của năm đến gắn vào Nhật can của bạn. Tiền bạc (Tài) và vị trí (Quan) cùng đến và gắn kết với nhau, nên đây được xem là năm hợp đồng, nơi trực thuộc, các mối quan hệ được định hình. Gắn kết thì mặt tốt là ổn định, mặt khác là khó xoay chuyển, nên hãy xem kỹ thời hạn hợp đồng.
Nhật can Quý Thủy (癸水) — năm tiền bạc và trách nhiệm cùng chuyển động
Với Quý Thủy, Đinh (丁) là Thiên tài, Kỷ (己) là Thiên quan. Đinh (丁) và Quý (癸) là Thiên can xung (Đinh–Quý xung), nên Thiên can của năm va chạm với Nhật can của bạn. Khoản tiền lớn (Thiên tài) và áp lực (Thiên quan) cùng đến, nên đây là sắc thái nhiều biến động nhưng quy mô lớn lên. Xung không có nghĩa là vỡ, mà là chuyển động. Nếu vốn đã có kế hoạch chuyển động như đổi việc hay chuyển nhà thì sắc thái này lại càng hợp.
Với từng Nhật can, tháng nào trong năm 2027 có lực hỗ trợ?
Mười hai tháng năm 2027 có Thiên can gộp theo từng cặp hai tháng cùng hành. Thứ tự là Nhâm · Quý (Thủy) → Giáp · Ất (Mộc) → Bính · Đinh (Hỏa) → Mậu · Kỷ (Thổ) → Canh · Tân (Kim) → Nhâm · Quý (Thủy). Vì vậy theo Nhật can của bạn, cứ hai tháng lại là một nhóm Thập thần. Ngày tháng tính theo ngày giao tiết.
| Nhật can của bạn | Nhâm Dần · Quý Mão 4/2–5/3 · 6/3–4/4 | Giáp Thìn · Ất Tỵ 5/4–5/5 · 6/5–5/6 | Bính Ngọ · Đinh Mùi 6/6–6/7 · 7/7–7/8 | Mậu Thân · Kỷ Dậu 8/8–7/9 · 8/9–7/10 | Canh Tuất · Tân Hợi 8/10–7/11 · 8/11–6/12 | Nhâm Tý · Quý Sửu 7/12–5/1 · 6/1–3/2 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp Mộc | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh |
| Ất Mộc | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh |
| Bính Hỏa | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh |
| Đinh Hỏa | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh |
| Mậu Thổ | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh |
| Kỷ Thổ | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh |
| Canh Kim | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương |
| Tân Kim | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp | Thực thương |
| Nhâm Thủy | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp |
| Quý Thủy | Tỷ kiếp | Thực thương | Tài tinh | Quan tinh | Ấn tinh | Tỷ kiếp |
Cách đọc rất đơn giản. Ô Tài tinh là hai tháng thuận để lo chuyện tiền bạc và thành quả, Quan tinh là hai tháng đánh giá và trách nhiệm tăng lên, Ấn tinh là hai tháng thuận cho học tập, giấy tờ, chuẩn bị, Thực thương là hai tháng sáng tạo và thể hiện, Tỷ kiếp là hai tháng người tụ lại và có cạnh tranh. Hãy đặt các kế hoạch lớn vào ô có tính chất phù hợp trong bảng này trước. Cách xem theo từng tháng mình đã tổng hợp riêng trong Cách xem vận tháng.
Xét thêm Nhật chi thì năm 2027 khác đi thế nào?
Nếu Nhật can cho thấy quan hệ với Thiên can của năm, thì Nhật chi (Địa chi của ngày sinh) cho thấy quan hệ với Địa chi Mùi (未) của năm. Nhật chi là vị trí tượng trưng cho phạm vi sinh hoạt và những mối quan hệ gần gũi, nên thường cảm nhận rõ hơn.
| Nhật chi của bạn | Quan hệ với Mùi (未) năm 2027 | Cách xem |
|---|---|---|
| Sửu (丑) | Xung · Hình | Sắc thái nơi sinh hoạt thường ngày chuyển động mạnh — tổ hợp hay có chuyển nhà, đổi việc |
| Tuất (戌) | Hình · Phá | Sắc thái phải chỉnh sửa lại những hẹn ước đã định |
| Tý (子) | Oán sân · Hại | Những lệch pha khó nói ra lý do — hãy ghi lại thay vì chỉ nói |
| Ngọ (午) | Lục hợp | Vị trí chỉ hai bên gắn với nhau — sắc thái các mối quan hệ gần gũi trở nên bền chặt |
| Mão (卯) · Hợi (亥) | Cùng nhóm Tam hợp (Hợi–Mão–Mùi) | Sắc thái người và cơ hội tụ về |
| Mùi (未) | Cùng chữ | Sắc thái Địa chi của năm trùng với Nhật chi của bạn, lực dồn về một chỗ |
| Dần · Thìn · Tỵ · Thân · Dậu | Không có quan hệ đặc biệt | Sắc thái Mùi (未) không can dự nhiều |
Có xung hay hình cũng không cần phải sợ. Đó chỉ có nghĩa là chuyển động lớn hơn, nên biết trước rồi lên lịch thì lại càng dễ tận dụng. Nếu muốn tìm những ngày va chạm theo đơn vị ngày, hãy xem Cách tìm ngày xung.
Đại vận và Lưu niên chồng lên nhau thì đọc thế nào?
Lưu niên là lớp một năm, bên dưới còn trải một lớp Đại vận 10 năm. Cùng là Nhật can Canh Kim đón năm Chính quan 2027, nhưng nếu Đại vận đã là Quan tinh (火) thì trách nhiệm chồng chất nhiều lớp, còn nếu Đại vận là Ấn tinh (土) thì đó là năm có sức nâng đỡ cho trách nhiệm ấy.
Vì vậy dù cùng Nhật can, năm 2027 vẫn trôi theo những cách khác nhau. Dễ hiểu nhất là bảng Nhật can quyết định phương hướng, còn Đại vận quyết định sức nặng.
Mutal Unnie tính nhịp điệu mười hai tháng năm 2027 không chỉ dựa vào một Nhật can mà dựa vào toàn bộ tám chữ. Bảng trên chỉ là bước đầu của phép tính ấy.
Nên lập kế hoạch năm 2027 thế nào?
Việc có thể làm hôm nay chỉ có một. Trong bảng thứ hai ở trên, hãy tìm ô Tài tinh và Ấn tinh trên hàng Nhật can của bạn rồi đánh dấu lên lịch. Những việc liên quan đến tiền như đàm phán lương hay đổi việc thì đặt vào ô Tài tinh, còn thi cử, chứng chỉ, sắp xếp hợp đồng thì đặt vào ô Ấn tinh — vậy là bạn đã nắm được mạch chính của cả năm.
Mười hai tháng năm 2027 theo tám chữ của bạn
Báo cáo cho bạn thấy nhịp điệu mười hai tháng năm 2027 dựa trên toàn bộ lá số gốc, không chỉ một Nhật can.
Tải ứng dụng cho iPhone & AndroidCâu hỏi thường gặp
Năm Đinh Mùi 2027 là năm tốt với Nhật can nào?
Khác nhau ở sắc thái hơn là tốt hay xấu. Canh Kim có Chính quan và Chính ấn cùng đến, tạo thành Quan ấn tương sinh; Mậu Thổ là năm Chính ấn; Ất Mộc là năm Thực thần · Thiên tài. Nhâm Thủy có Đinh–Nhâm hợp, Quý Thủy có Đinh–Quý xung, nên đây là năm nhiều biến chuyển với họ.
Nếu không biết Nhật can của mình thì kiểm tra thế nào?
Bạn chỉ cần tìm trụ ngày từ ngày sinh. Trong hai chữ, chữ đứng trước là Nhật can, và không cần giờ sinh. Hãy thử nhập ngày sinh vào Công cụ lập lá số.
Nghe nói Nhật can Nhâm Thủy và Quý Thủy năm 2027 gặp Thiên can hợp và xung, nghĩa là sao?
Đinh (丁) với Nhâm (壬) là hợp, với Quý (癸) là xung. Với Nhâm Thủy, đây được xem là năm công việc, tiền bạc và nơi trực thuộc gắn kết đến cùng nhau; với Quý Thủy là năm những khoản tiền lớn và trách nhiệm cùng chuyển động. Hợp là sắc thái gắn kết, xung là sắc thái chuyển động, chứ không phải phán định cát hung.
Vận thế theo con giáp và vận thế theo Nhật can, cái nào chính xác hơn?
Nhật can cho nhiều thông tin hơn. Con giáp chỉ là một chữ Địa chi của năm sinh, còn Nhật can là chữ chỉ chính bạn trong lá số. Tuy vậy Nhật can cũng chỉ là một trong tám chữ, nên xem thêm Nhật chi và Đại vận thì sẽ cụ thể hơn.