Trang chủ › Sổ tay › Vận thế năm 2027 theo con giáp
Vận thế năm 2027 theo con giáp
— Dê (未) và quan hệ với 12 con giáp
Nhịp điệu năm 2027 theo con giáp được xác định bởi quan hệ giữa Địa chi Mùi (未) của năm và con giáp của bạn. Mão (Thỏ), Hợi (Lợn) Tam hợp và Ngọ (Ngựa) Lục hợp là những vị trí gắn kết; Sửu (Trâu) xung, Tuất (Chó) Hình, Tý (Chuột) Oán sân là những vị trí nhiều biến động. Cùng con giáp, nhưng nếu Thiên can của năm sinh là Nhâm (壬) thì có thêm Đinh–Nhâm hợp, là Quý (癸) thì có thêm Đinh–Quý xung.
Trong bài này 7 chủ đề
- Vận thế năm 2027 theo con giáp được xác định bằng gì?
- Quan hệ giữa 12 con giáp và Dê (未) năm 2027 thế nào?
- Năm 2027 là năm thế nào với từng con giáp?
- Vì sao cùng con giáp nhưng mỗi năm sinh lại xem khác nhau?
- Các con giáp gặp Tam tai năm 2027 xem thế nào?
- Nên tin vận thế theo con giáp đến mức nào?
- Câu hỏi thường gặp
Vận thế năm 2027 theo con giáp được xác định bằng gì?
Nó được xác định bởi quan hệ giữa Địa chi Mùi (未, Dê) của năm Đinh Mùi 2027 và con giáp của bạn. Giữa mười hai chi có những tên quan hệ cố định như Tam hợp, Lục hợp, xung, Hình, Phá, Hại, Oán sân, và chúng không dựa vào tính cách mà dựa vào khoảng cách mấy ô khi xếp mười hai chữ thành vòng tròn. Vì vậy, bộ khung của vận thế theo con giáp xem ở đâu cũng phải giống nhau.
Con giáp năm 2027 đổi từ Lập xuân (10 giờ 46 phút sáng ngày 4 tháng 2). Người sinh từ ngày 1 tháng 1 đến trước 10 giờ 46 phút sáng ngày 4 tháng 2 phải tính theo con giáp của năm trước. Ví dụ, người sinh tháng 1/1991 không phải tuổi Mùi (Dê) mà là tuổi Ngọ (Ngựa). Ranh giới này mình đã viết kỹ trong bài Chuyện Lập xuân.
Quan hệ giữa 12 con giáp và Dê (未) năm 2027 thế nào?
Bạn chỉ cần đọc ngang dòng con giáp của mình. Tháng gắn kết là tháng Lục hợp, Tam hợp với con giáp của bạn; tháng biến động là tháng xung với con giáp của bạn. Tháng tính theo ngày giao tiết, và tất cả được tính bằng bộ máy tính Saju của Mutal Unnie.
| Con giáp | Với Mùi (未) năm 2027 | Tháng gắn kết (Lục hợp, Tam hợp) | Tháng biến động (xung) | Tam tai |
|---|---|---|---|---|
| Chuột Tý (子) | Oán sân, Hại | Tháng Sửu 6/1–3/2/2028 tháng Thìn 5/4–5/5 tháng Thân 8/8–7/9 | Tháng Ngọ 6/6–6/7 | |
| Trâu Sửu (丑) | Xung, Hình | Tháng Tý 7/12–5/1 tháng Tỵ 6/5–5/6 tháng Dậu 8/9–7/10 | Tháng Mùi 7/7–7/8 | |
| Hổ Dần (寅) | Không có quan hệ đặc biệt | Tháng Hợi 8/11–6/12 tháng Ngọ 6/6–6/7 tháng Tuất 8/10–7/11 | Tháng Thân 8/8–7/9 | |
| Thỏ Mão (卯) | Tam hợp | Tháng Tuất 8/10–7/11 tháng Mùi 7/7–7/8 tháng Hợi 8/11–6/12 | Tháng Dậu 8/9–7/10 | Xuất Tam tai |
| Rồng Thìn (辰) | Không có quan hệ đặc biệt | Tháng Dậu 8/9–7/10 tháng Tý 7/12–5/1 tháng Thân 8/8–7/9 | Tháng Tuất 8/10–7/11 | |
| Rắn Tỵ (巳) | Không có quan hệ đặc biệt | Tháng Thân 8/8–7/9 tháng Sửu 6/1–3/2/2028 tháng Dậu 8/9–7/10 | Tháng Hợi 8/11–6/12 | |
| Ngựa Ngọ (午) | Lục hợp | Tháng Mùi 7/7–7/8 tháng Dần 4/2–5/3 tháng Tuất 8/10–7/11 | Tháng Tý 7/12–5/1 | |
| Dê Mùi (未) | Cùng một chữ | Tháng Ngọ 6/6–6/7 tháng Mão 6/3–4/4 tháng Hợi 8/11–6/12 | Tháng Sửu 6/1–3/2/2028 | Xuất Tam tai |
| Khỉ Thân (申) | Không có quan hệ đặc biệt | Tháng Tỵ 6/5–5/6 tháng Tý 7/12–5/1 tháng Thìn 5/4–5/5 | Tháng Dần 4/2–5/3 | |
| Gà Dậu (酉) | Không có quan hệ đặc biệt | Tháng Thìn 5/4–5/5 tháng Sửu 6/1–3/2/2028 tháng Tỵ 6/5–5/6 | Tháng Mão 6/3–4/4 | |
| Chó Tuất (戌) | Hình, Phá | Tháng Mão 6/3–4/4 tháng Dần 4/2–5/3 tháng Ngọ 6/6–6/7 | Tháng Thìn 5/4–5/5 | |
| Lợn Hợi (亥) | Tam hợp | Tháng Dần 4/2–5/3 tháng Mão 6/3–4/4 tháng Mùi 7/7–7/8 | Tháng Tỵ 6/5–5/6 | Xuất Tam tai |
Tóm gọn trong một dòng: Thỏ và Lợn Tam hợp, Ngựa Lục hợp là những vị trí gắn kết. Trâu xung, Chó Hình–Phá, Chuột Oán sân là những vị trí nhiều biến động. Dê là năm tuổi của chính mình, còn năm con giáp còn lại là những vị trí ít bị năm này tác động. Ý nghĩa của từng tên quan hệ, mình đã tổng hợp trong Bảng hợp tuổi theo con giáp.
Năm 2027 là năm thế nào với từng con giáp?
Mình đã lần lượt tổng hợp 12 con giáp. Ký hiệu cạnh năm sinh là quan hệ Thiên can, được giải thích riêng ở phần dưới.
Tuổi Tý (Chuột) — Tý (子)
Tuổi Tý có quan hệ Oán sân – Hại với Mùi (未) năm 2027. Đây là tên gọi chỉ những lệch pha khó giải thích, nên năm này rất hợp với thói quen ghi lại thành văn bản những gì đã hứa bằng lời. Tháng gắn kết với mọi người là tháng Sửu Lục hợp (6/1–3/2/2028) và tháng Thìn (5/4–5/5), tháng Thân (8/8–7/9) Tam hợp; tháng biến động mạnh là tháng Ngọ xung (6/6–6/7). Người sinh năm 1972 Nhâm Tý có Thiên can hợp với Đinh (丁), nên được xem là năm có nhiều chuyện được gắn kết và chốt lại hơn những người tuổi Tý khác.
Năm sinh: 1960 Canh Tý · 1972 Nhâm Tý Đinh–Nhâm hợp · 1984 Giáp Tý · 1996 Bính Tý · 2008 Mậu Tý · 2020 Canh Tý
Tuổi Sửu (Trâu) — Sửu (丑)
Trong 12 con giáp, tuổi Sửu là con giáp biến động mạnh nhất năm 2027. Đối diện trực tiếp với Mùi (未) tạo thành xung, lại thêm cả Hình. Xung không có nghĩa là đổ vỡ mà là đổi chỗ, nên đây được xem là năm dễ dồn chuyện chuyển nhà, chuyển việc, chuyển bộ phận. Tháng Mùi 7/7–7/8 là giai đoạn thay đổi lớn nhất trong năm; những tháng nên chậm lại là tháng Tý Lục hợp (7/12–5/1) và tháng Tỵ (6/5–5/6), tháng Dậu (8/9–7/10) Tam hợp. Người sinh năm 1973 Quý Sửu còn có Thiên can Đinh–Quý xung, thay đổi chồng hai lớp, nên quyết định lớn hãy kiểm tra hai lần.
Năm sinh: 1961 Tân Sửu · 1973 Quý Sửu Đinh–Quý xung · 1985 Ất Sửu · 1997 Đinh Sửu cùng Thiên can · 2009 Kỷ Sửu · 2021 Tân Sửu
Tuổi Dần (Hổ) — Dần (寅)
Tuổi Dần không có quan hệ đặc biệt với Mùi (未) năm 2027. Nghĩa là khí của năm không tác động nhiều, nên đây là năm thuận để theo đuổi kế hoạch của riêng mình. Tháng gắn kết là tháng Hợi Lục hợp (8/11–6/12) và tháng Ngọ (6/6–6/7), tháng Tuất (8/10–7/11) Tam hợp; tháng biến động là tháng Thân xung (8/8–7/9). Người sinh năm 1962 và 2022 Nhâm Dần có Thiên can Đinh–Nhâm hợp, nên dễ có chuyện được chốt về quan hệ hay nơi gắn bó. Từ năm 2028 Tam tai bắt đầu, nên khép lại các kế hoạch lớn trong năm 2027 sẽ nhẹ nhàng hơn.
Năm sinh: 1950 Canh Dần · 1962 Nhâm Dần Đinh–Nhâm hợp · 1974 Giáp Dần · 1986 Bính Dần · 1998 Mậu Dần · 2010 Canh Dần · 2022 Nhâm Dần Đinh–Nhâm hợp
Tuổi Mão (Thỏ) — Mão (卯)
Tuổi Mão là chữ trung tâm của Tam hợp Hợi–Mão–Mùi, nên là một trong những con giáp gắn kết tốt nhất với Mùi (未) năm 2027 — sắc thái của việc người và cơ hội tụ lại. Đồng thời, đây là năm cuối của chu kỳ Tam tai kéo dài từ năm 2025 (xuất Tam tai), được xem là năm Tam tai rời đi. Tháng gắn kết là tháng Tuất Lục hợp (8/10–7/11) và tháng Mùi (7/7–7/8), tháng Hợi (8/11–6/12) Tam hợp; tháng biến động là tháng Dậu xung (8/9–7/10). Người sinh năm 1963 và 2023 Quý Mão có Thiên can Đinh–Quý xung, nên dù trong năm gắn kết, cục diện vẫn sẽ có một lần lay động mạnh.
Năm sinh: 1951 Tân Mão · 1963 Quý Mão Đinh–Quý xung · 1975 Ất Mão · 1987 Đinh Mão cùng Thiên can · 1999 Kỷ Mão · 2011 Tân Mão · 2023 Quý Mão Đinh–Quý xung
Tuổi Thìn (Rồng) — Thìn (辰)
Tuổi Thìn không có quan hệ đặc biệt với Mùi (未) năm 2027. Đây là năm trôi qua không sóng gió lớn, nên được xem là năm thuận để tích lũy. Tháng gắn kết là tháng Dậu Lục hợp (8/9–7/10) và tháng Thân (8/8–7/9), tháng Tý (7/12–5/1) Tam hợp; tháng biến động là tháng Tuất xung (8/10–7/11). Người sinh năm 1952 và 2012 Nhâm Thìn có Thiên can Đinh–Nhâm hợp, nên dễ có chuyện được gắn kết.
Năm sinh: 1952 Nhâm Thìn Đinh–Nhâm hợp · 1964 Giáp Thìn · 1976 Bính Thìn · 1988 Mậu Thìn · 2000 Canh Thìn · 2012 Nhâm Thìn Đinh–Nhâm hợp · 2024 Giáp Thìn
Tuổi Tỵ (Rắn) — Tỵ (巳)
Tuổi Tỵ không có quan hệ đặc biệt với Mùi (未) năm 2027. Có điều, vì năm Ất Tỵ 2025 là năm tuổi của tuổi Tỵ, nên giai đoạn 2026–2027 rất hợp để hoàn thiện những việc đã bắt đầu khi ấy. Tháng gắn kết là tháng Thân Lục hợp (8/8–7/9) và tháng Dậu (8/9–7/10), tháng Sửu (6/1–3/2/2028) Tam hợp; tháng biến động là tháng Hợi xung (8/11–6/12). Người sinh năm 1953 và 2013 Quý Tỵ có Thiên can Đinh–Quý xung; người sinh năm 1977 Đinh Tỵ có Thiên can trùng với năm, nên là năm chính kiến trở nên mạnh mẽ.
Năm sinh: 1953 Quý Tỵ Đinh–Quý xung · 1965 Ất Tỵ · 1977 Đinh Tỵ cùng Thiên can · 1989 Kỷ Tỵ · 2001 Tân Tỵ · 2013 Quý Tỵ Đinh–Quý xung · 2025 Ất Tỵ
Tuổi Ngọ (Ngựa) — Ngọ (午)
Tuổi Ngọ Lục hợp với Mùi (未) năm 2027. Ngọ–Mùi (午未) là hai chữ thành cặp, nên đây được xem là năm các mối quan hệ thân thiết và việc hợp tác trở nên êm thuận. Năm Bính Ngọ 2026 là năm tuổi của tuổi Ngọ, nên nhịp điệu là sức nóng của năm tuổi tiếp diễn và gặp được người đồng hành. Tháng gắn kết là tháng Mùi Lục hợp (7/7–7/8) và tháng Dần (4/2–5/3), tháng Tuất (8/10–7/11) Tam hợp; tháng biến động là tháng Tý xung (7/12–5/1). Người sinh năm 2002 Nhâm Ngọ còn có thêm Thiên can Đinh–Nhâm hợp, nên sắc thái gắn kết nhân đôi.
Năm sinh: 1954 Giáp Ngọ · 1966 Bính Ngọ · 1978 Mậu Ngọ · 1990 Canh Ngọ · 2002 Nhâm Ngọ Đinh–Nhâm hợp · 2014 Giáp Ngọ · 2026 Bính Ngọ
Tuổi Mùi (Dê) — Mùi (未)
Với tuổi Mùi, năm 2027 là năm tuổi của chính mình. Địa chi của năm trùng với con giáp của bạn, nên được xem là sắc thái sức lực dồn lại và các quyết định trở nên lớn hơn. Đây cũng là năm cuối của Tam tai Hợi–Mão–Mùi (xuất Tam tai). Đặc biệt, với người sinh năm 1967 Đinh Mùi, đây là năm hoàn giáp (tròn 60 tuổi) — can chi của năm sinh quay trở lại nguyên vẹn. Tháng gắn kết là tháng Ngọ Lục hợp (6/6–6/7) và tháng Hợi (8/11–6/12), tháng Mão (6/3–4/4) Tam hợp; tháng biến động là tháng Sửu xung (6/1–3/2/2028). Người sinh năm 2003 Quý Mùi có Thiên can Đinh–Quý xung, nên thuộc nhóm biến động nhiều trong số những người tuổi Mùi.
Năm sinh: 1955 Ất Mùi · 1967 Đinh Mùi cùng Thiên can · 1979 Kỷ Mùi · 1991 Tân Mùi · 2003 Quý Mùi Đinh–Quý xung · 2015 Ất Mùi
Tuổi Thân (Khỉ) — Thân (申)
Tuổi Thân không có quan hệ đặc biệt với Mùi (未) năm 2027. Năm Mậu Thân 2028 là năm tuổi của tuổi Thân, nên năm 2027 rất hợp để làm năm chuẩn bị trước năm tuổi. Tháng gắn kết là tháng Tỵ Lục hợp (6/5–5/6) và tháng Tý (7/12–5/1), tháng Thìn (5/4–5/5) Tam hợp; tháng biến động là tháng Dần xung (4/2–5/3). Người sinh năm 1992 Nhâm Thân có Thiên can Đinh–Nhâm hợp, nên dễ có chuyện được chốt về nơi gắn bó hay các mối quan hệ.
Năm sinh: 1956 Bính Thân · 1968 Mậu Thân · 1980 Canh Thân · 1992 Nhâm Thân Đinh–Nhâm hợp · 2004 Giáp Thân · 2016 Bính Thân
Tuổi Dậu (Gà) — Dậu (酉)
Tuổi Dậu không có quan hệ đặc biệt với Mùi (未) năm 2027. Vì ít bị khí của năm chi phối, đây là năm thuận để tự mình quyết định lịch trình. Tháng gắn kết là tháng Thìn Lục hợp (5/4–5/5) và tháng Tỵ (6/5–5/6), tháng Sửu (6/1–3/2/2028) Tam hợp; tháng biến động là tháng Mão xung (6/3–4/4). Người sinh năm 1993 Quý Dậu có Thiên can Đinh–Quý xung; người sinh năm 1957 và 2017 Đinh Dậu có Thiên can trùng với năm.
Năm sinh: 1957 Đinh Dậu cùng Thiên can · 1969 Kỷ Dậu · 1981 Tân Dậu · 1993 Quý Dậu Đinh–Quý xung · 2005 Ất Dậu · 2017 Đinh Dậu cùng Thiên can
Tuổi Tuất (Chó) — Tuất (戌)
Tuổi Tuất có quan hệ Hình – Phá với Mùi (未) năm 2027. Đây là sắc thái phải chỉnh sửa lại những gì đã quyết, nên hay nảy sinh những việc thắt lại nút như gia hạn hợp đồng, sửa sang nhà cửa, đàm phán lại. Tháng gắn kết là tháng Mão Lục hợp (6/3–4/4) và tháng Dần (4/2–5/3), tháng Ngọ (6/6–6/7) Tam hợp; tháng biến động là tháng Thìn xung (5/4–5/5). Người sinh năm 1982 Nhâm Tuất có Thiên can Đinh–Nhâm hợp, nên nút thắt lại sẽ bền lâu. Đây cũng là con giáp bắt đầu Tam tai từ năm 2028.
Năm sinh: 1958 Mậu Tuất · 1970 Canh Tuất · 1982 Nhâm Tuất Đinh–Nhâm hợp · 1994 Giáp Tuất · 2006 Bính Tuất · 2018 Mậu Tuất
Tuổi Hợi (Lợn) — Hợi (亥)
Tuổi Hợi thuộc nhóm Tam hợp Hợi–Mão–Mùi, nên gắn kết với Mùi (未) năm 2027. Đồng thời đây là năm xuất Tam tai, năm kết thúc chu kỳ Tam tai 3 năm. Tháng gắn kết là tháng Dần Lục hợp (4/2–5/3) và tháng Mão (6/3–4/4), tháng Mùi (7/7–7/8) Tam hợp; tháng biến động là tháng Tỵ xung (6/5–5/6). Người sinh năm 1983 Quý Hợi có Thiên can Đinh–Quý xung; người sinh năm 2007 Đinh Hợi có Thiên can trùng với năm, nên được xem là năm tinh thần tự lập lớn dần.
Năm sinh: 1959 Kỷ Hợi · 1971 Tân Hợi · 1983 Quý Hợi Đinh–Quý xung · 1995 Ất Hợi · 2007 Đinh Hợi cùng Thiên can · 2019 Kỷ Hợi
Vì sao cùng con giáp nhưng mỗi năm sinh lại xem khác nhau?
Con giáp là chữ dưới (Địa chi) của năm sinh. Nếu xem cả chữ trên (Thiên can), cùng một con giáp cũng chia thành năm nhánh. Thiên can Đinh (丁) của năm 2027 hợp với Nhâm (壬) và xung với Quý (癸). Vì vậy, cùng tuổi Tý nhưng năm 2027 của người sinh năm 1972 Nhâm Tý và người sinh năm 1984 Giáp Tý có sắc thái khác nhau.
| Thiên can năm sinh | Với Đinh (丁) năm 2027 | Các năm sinh tương ứng |
|---|---|---|
| Nhâm (壬) | Đinh–Nhâm hợp — sắc thái gắn kết, ràng buộc | 1952 Nhâm Thìn (Rồng) · 1962 Nhâm Dần (Hổ) · 1972 Nhâm Tý (Chuột) · 1982 Nhâm Tuất (Chó) · 1992 Nhâm Thân (Khỉ) · 2002 Nhâm Ngọ (Ngựa) · 2012 Nhâm Thìn (Rồng) · 2022 Nhâm Dần (Hổ) |
| Quý (癸) | Đinh–Quý xung — sắc thái chuyển động, thay đổi | 1953 Quý Tỵ (Rắn) · 1963 Quý Mão (Thỏ) · 1973 Quý Sửu (Trâu) · 1983 Quý Hợi (Lợn) · 1993 Quý Dậu (Gà) · 2003 Quý Mùi (Dê) · 2013 Quý Tỵ (Rắn) · 2023 Quý Mão (Thỏ) |
| Đinh (丁) | Cùng Thiên can — sắc thái chính kiến mạnh lên | 1957 Đinh Dậu (Gà) · 1967 Đinh Mùi (Dê) · 1977 Đinh Tỵ (Rắn) · 1987 Đinh Mão (Thỏ) · 1997 Đinh Sửu (Trâu) · 2007 Đinh Hợi (Lợn) · 2017 Đinh Dậu (Gà) |
Người sinh năm 1967 Đinh Mùi có cả Thiên can lẫn Địa chi trùng với năm 2027. Lục thập hoa giáp quay đủ một vòng, đây là năm trở về đúng can chi của năm sinh, tức năm hoàn giáp (tròn 60 tuổi). Tuổi năm 2027 của người sinh các năm khác có thể tra trong Bảng tuổi năm 2027.
Các con giáp gặp Tam tai năm 2027 xem thế nào?
Tam tai năm 2027 rơi vào tuổi Hợi (Lợn), tuổi Mão (Thỏ) và tuổi Mùi (Dê), và đó là xuất Tam tai — năm cuối trong chu kỳ 3 năm bắt đầu từ năm 2025. Cách hiểu truyền thống xem đây là năm Tam tai rời đi. Thú vị là tuổi Hợi và tuổi Mão, trong bảng trên, cũng là những con giáp Tam hợp, gắn kết nhất với năm 2027. Vì Tam tai chỉ dựa vào một con giáp để xác định nên mới có sự chồng chéo như vậy. Thời gian cụ thể có trong bài Các con giáp gặp Tam tai năm 2027.
Nên tin vận thế theo con giáp đến mức nào?
Đến mức định hướng thôi. Con giáp chỉ là một trong tám chữ của lá số, nên không thể gói một năm của hàng triệu người cùng con giáp vào cùng một câu. Dùng ở mức đánh dấu tháng gắn kết và tháng biến động lên lịch để điều chỉnh quy mô kế hoạch là vừa vặn.
Muốn đi sâu thêm một bước, hãy xem theo Thiên can của ngày sinh (Nhật can). Nó nói được nhiều hơn con giáp rất nhiều — mình đã tổng hợp đủ mười Nhật can trong bài Vận thế năm 2027 theo Nhật can.
Hôm nay bạn chỉ cần làm một việc: tìm tháng biến động của con giáp mình trong bảng đầu tiên ở trên và ghi vào lịch. Trong một hai tháng đó, đừng dồn những việc lớn như chuyển nhà hay ký hợp đồng, hãy chừa lại khoảng trống.
Xem năm 2027 bằng tám chữ, không chỉ bằng con giáp
Chỉ cần nhập ngày sinh là thấy quan hệ giữa lá số gốc của bạn và Lưu niên năm 2027.
Tải ứng dụng cho iPhone & AndroidCâu hỏi thường gặp
Năm 2027, con giáp nào tốt nhất?
Những vị trí gắn kết là tuổi Mão (Thỏ) và tuổi Hợi (Lợn) (Tam hợp) cùng tuổi Ngọ (Ngựa) (Lục hợp). Có điều, tuổi Mão và tuổi Hợi cũng đang ở năm xuất Tam tai, và con giáp chỉ là một chữ trong tám chữ, nên thay vì khẳng định "con giáp tốt", chính xác hơn là nhìn theo sắc thái gắn kết và sắc thái biến động.
Năm 2027 người tuổi Sửu (Trâu) có cần cẩn thận không?
Đây là năm có nhiều biến động hơn là năm cần dè chừng. Sửu–Mùi xung lại thêm Hình, nên chuyện chuyển nhà, chuyển việc dễ dồn lại. Giai đoạn mạnh nhất là tháng Mùi, 7/7–7/8. Không có gì phải sợ cả.
Những con giáp nào gặp Tam tai năm 2027?
Là tuổi Hợi (Lợn), tuổi Mão (Thỏ) và tuổi Mùi (Dê). Đây là năm cuối trong 3 năm, tức xuất Tam tai, được xem là năm Tam tai rời đi. Từ năm 2028, tuổi Dần (Hổ), tuổi Ngọ (Ngựa) và tuổi Tuất (Chó) bước vào Tam tai.
Sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2 thì tính tuổi con giáp nào?
Tính theo Lập xuân. Nếu sinh từ ngày 1 tháng 1 đến trước thời điểm Lập xuân, bạn tính theo con giáp của năm trước. Người sinh tháng 1/2027 là trước Lập xuân (10:46 ngày 4 tháng 2), nên không phải tuổi Mùi (Dê) mà là tuổi Ngọ (Ngựa).