Trang chủ › Ghi chú › Trụ ngày

Trụ ngày Tân Tỵ (辛巳): Bạch lạp kim, Không vong và Thập thần

Trụ ngày · · Ban biên tập Mutal Unnie

Tóm tắt

Trụ ngày gồm can chi của ngày sinh, khác con giáp năm sinh. Tân Tỵ là tổ hợp thứ 18 trong vòng lục thập hoa giáp. Máy tính cho Nhật can Tân là Âm Kim, trên Nhật chi Tỵ (Hỏa). Nạp âm: Bạch lạp kim · Không vong: Thân·Dậu · Thập thần: Chính quan · Thập nhị thần sát: Địa sát

Tân Tỵ — đá quý được mài
Trong bài này
  1. Trụ ngày Tân Tỵ gồm những gì?
  2. Nạp âm Bạch lạp kim khác trụ cùng cặp thế nào?
  3. Vì sao bản khí được tính là Chính quan?
  4. Các ngày Tân Tỵ tiếp theo là khi nào?
  5. Hiểu Không vong Thân·Dậu thế nào?
  6. Vị trí Địa sát lấy mốc nào?
  7. Chỉ Tân Tỵ có quyết định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp không?
  8. Câu hỏi thường gặp

Trụ ngày Tân Tỵ gồm những gì?

Trụ ngày gồm can chi của ngày sinh, khác con giáp năm sinh. Tân Tỵ là tổ hợp thứ 18 trong vòng lục thập hoa giáp. Máy tính cho Nhật can Tân là Âm Kim, trên Nhật chi Tỵ (Hỏa).

Hình minh họa dùng đá quý được mài cho Tân. Đặt điểm hoàn thành để sự tỉ mỉ không thành đòi hỏi hoàn hảo.

Nhật chi Tỵ thuộc Hỏa, tàng can là Mậu · Canh · Bính, chữ cuối Bính là bản khí. Con giáp là Rắn; ở đây chỉ con vật của Nhật chi, không mặc nhiên là con giáp năm sinh.

MụcKết quả máy tính và cách lấy mốc
Nhật canTân (辛) · Âm Kim
Nhật chiTỵ (巳) · Hỏa · Rắn
Nạp âmBạch lạp kim (白蠟金)
Tàng can / bản khíMậu · Canh · Bính / Bính
Thập thầnChính quan
Không vongThân·Dậu
Thập nhị thần sátĐịa sát

Nạp âm Bạch lạp kim khác trụ cùng cặp thế nào?

Bạch lạp kim (白蠟金) là tên nạp âm dùng chung với Canh Thìn. Đây là hình ảnh truyền thống, không phải số lượng ngũ hành, chỉ định dụng thần hay bằng chứng tính cách. Hành nạp âm khác hành Nhật can không phải lỗi.

So sánh cụ thể: Tân Tỵ có bản khí Bính, Thập thần Chính quan; Canh Thìn có Mậu, Thập thần Thiên ấn. Vị trí thần sát của chi lần lượt là Địa sát và Hoa cái. Cùng tên Bạch lạp kim không làm cấu trúc hay cuộc đời giống nhau.

So sánhTrụ nàyCặp nạp âm
Can chi ngàyTân TỵCanh Thìn
Âm dươngÂmDương
Bản khíBínhMậu
Thập thầnChính quanThiên ấn
Không vongThân·DậuThân·Dậu
Thập nhị thần sátĐịa sátHoa cái

Vì sao bản khí được tính là Chính quan?

Với Tân Tỵ, máy tính nhìn từ Nhật can Tân tới bản khí Bính và cho Chính quan. Hành bề mặt là Kim và Hỏa, nhưng Thập thần dựa vào hành cùng âm dương của tàng can, không chỉ nhãn hành của chi.

Hành khắc Nhật can, khác âm dương là Chính quan, gắn với quy tắc, không bảo đảm thăng chức hay thi đỗ.

Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Có thể giữ nguyên Nhật can để so tiếp: Tân Mùi cũng bắt đầu bằng Tân, nhưng bản khí là Kỷ, Thập thần Thiên ấn, nạp âm Lộ bàng thổ. Ở đây chữ phía dưới làm kết quả đổi khác. Hãy xem từng mục trước khi mượn lời luận của trụ cùng can.

Các ngày Tân Tỵ tiếp theo là khi nào?

Từ ngày 26/10/2026, đây là ba ngày tiếp theo có dayGZ() của máy tính bằng Tân Tỵ. Lặp lại mỗi 60 ngày. Trùng trụ không bảo đảm thi cử, hợp đồng hay tình cảm và không buộc đổi lịch thực tế.

Ngày (mốc 2026-10-26)Can chi ngày
2026-11-03 · T3Tân Tỵ (辛巳)
2027-01-02 · T7Tân Tỵ (辛巳)
2027-03-03 · T4Tân Tỵ (辛巳)

Ngày quay lại là nhãn lịch dùng chung, không phải cuộc hẹn riêng với may mắn. Có thể ghi cạnh nhật ký rồi đối chiếu thực tế, kể cả điều không khớp lời luận. Khi ba ngày đã qua, tra máy tính cho vòng tiếp theo; ngày làm mốc trong bài không tự dịch chuyển.

Hiểu Không vong Thân·Dậu thế nào?

Bảng lục thập hoa giáp của máy tính cho Không vong Thân·Dậu với Tân Tỵ. Đây là hai chi không dùng trong tuần mười ngày của nó. Cặp nạp âm hai trụ và tuần mười ngày là hai cách nhóm khác nhau.

Những chữ này không làm con người, quan hệ hay cơ hội biến mất. Chỉ dùng như khái niệm truyền thống phụ trợ, không lấy làm lý do hủy hẹn hay chi tiền; hoàn cảnh thực tế được ưu tiên.

Vị trí Địa sát lấy mốc nào?

Ở đây lấy nhóm Tam hợp của chính Nhật chi Tỵ làm mốc, rồi tìm lại vị trí Tỵ, được Địa sát. Không phải cách tính từ năm sinh hay danh sách mọi thần sát trong lá số đầy đủ.

Chi sinh dùng hình ảnh khởi đầu và di chuyển. Không tiên đoán du lịch hay chuyển nhà; kiểm tra thời gian và nguồn lực trước.

Chỉ Tân Tỵ có quyết định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp không?

Tân Tỵ chỉ là một trụ trong lá số Saju. Tháng, giờ, các trụ khác và đại vận thay đổi bối cảnh. Hai chữ không cố định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp; MBTI dùng cơ sở khác và không quy đổi trực tiếp.

Dùng luận giải như câu hỏi để đối chiếu trải nghiệm. Không bảo đảm kết quả, không làm căn cứ quyết định y tế, pháp lý hay đầu tư. Các bài liên quan giải thích khái niệm trước khi luận riêng.

Trước tiên xác nhận ngày sinh là dương lịch; nếu biết ngày âm, cần đổi theo lịch của đúng quốc gia. Năm sinh thôi không đủ tìm trụ ngày. Gần ranh giới đổi ngày ban đêm cũng phải nêu rõ cách xử lý giờ. Máy tính web có hiệu chỉnh tùy chọn: dùng cùng thiết lập khi so kết quả, đừng chỉ vì hiển thị khác mà kết luận sai.

Bắt đầu từ nhịp điệu hôm nay

Đã có trên iPhone và Android. Thẻ nhịp điệu hằng ngày và thêm lịch hẹn miễn phí. Kiểm tra giá trước khi mở bài luận trả phí. Khu vực phát hành và ngôn ngữ ứng dụng được ghi trên cửa hàng.

Tải về trên App StoreTải trên Google Play

Câu hỏi thường gặp

Trụ ngày Tân Tỵ là gì?

Đó là 辛巳, tổ hợp thứ 18 của sáu mươi. Nạp âm Bạch lạp kim, Không vong Thân·Dậu.

Thập thần Nhật chi của Tân Tỵ là gì?

Máy tính so bản khí Bính trong Mậu · Canh · Bính với Nhật can Tân, được Chính quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí.

Ngày Tân Tỵ tiếp theo là khi nào?

Theo mốc 2026-10-26: 2026-11-03, 2027-01-02, 2027-03-03. Các ngày lặp lại mỗi 60 ngày, không bảo đảm kết quả tốt.

Lá số Tân Tỵ chỉ có Địa sát thôi sao?

Không. Địa sát ở đây chỉ vị trí Nhật chi trong nhóm Tam hợp của chính nó. Lá số đầy đủ hoặc chi mốc khác có thể cho phân loại khác.