Trang chủ › Sổ tay › Trụ ngày › Trụ ngày Tân Hợi

Trụ ngày Tân Hợi (辛亥)
— Thoa xuyến kim, kim trang sức được mài giũa tinh xảo

Trụ ngày · · 5 phút đọc

Tóm tắt nhanh

Trụ ngày Tân Hợi là tổ hợp viên ngọc đã được mài giũa Tân (辛) ngồi trên làn nước lớn đầu đông Hợi (亥). Nạp âm là Thoa xuyến kim — thứ kim được mài giũa thành trang sức tinh xảo. Không vong là Dần · Mão, vị trí thần sát là Địa sát.

Trong tám chữ của Saju, hai chữ của ngày sinh được gọi là trụ ngày (nhật trụ 日柱). Đây là trụ mô tả bạn gần gũi nhất. Trụ ngày Tân Hợi là cặp can chi thứ 48 trong Lục thập hoa giáp. Dưới đây mình sẽ lần lượt xem từ tính chất của Nhật can, Nhật chi đến Nạp âm Ngũ hành, Không vong, Thập nhị thần sát và những ngày Tân Hợi sắp tới.

Trong bài này 8 chủ đề
  1. Trụ ngày Tân Hợi là tổ hợp như thế nào?
  2. Nạp âm Thoa xuyến kim nghĩa là gì?
  3. Nhật can Tân và Nhật chi Hợi có quan hệ thế nào?
  4. Ngày Tân Hợi tiếp theo là khi nào?
  5. Không vong Dần · Mão có ý nghĩa gì?
  6. Vị trí Địa sát mang ý nghĩa gì?
  7. Chỉ xem trụ ngày là đủ sao?
  8. Câu hỏi thường gặp

Trụ ngày Tân Hợi là tổ hợp như thế nào?

Đây là hình ảnh viên ngọc đã được mài giũa ngồi trên làn nước lớn đầu đông. Tân Kim (辛金) là khí của viên ngọc đã tinh luyện xong. Không hẳn là sắc cạnh mà là đã được chế tác, nên cảm quan tinh tế và nhạy bén được xem là điểm mạnh.

Hợi Thủy (亥水) là vị trí của làn nước lớn đón nhận tất cả. Vị trí này được xem là bao dung và giàu tình cảm. Xét theo Ngũ hành, Nhật can Tân là Kim, Nhật chi Hợi là Thủy — khí của bạn chảy xuống nuôi chỗ mình ngồi. Nếu khái niệm trụ ngày còn mới với bạn, đọc bài đó trước cũng là một ý hay.

Hạng mụcNội dung
Nhật canTân (辛) — khí Kim, can âm
Nhật chiHợi (亥) — khí Thủy, con giáp: Lợn
Nạp âm Ngũ hànhThoa xuyến kim (釵釧金) — kim được mài giũa thành trang sức tinh xảo
Tàng canMậu · Giáp · Nhâm (bản khí Nhâm)
Thập thần của Nhật chiThương quan
Không vongDần · Mão
Thập nhị thần sátĐịa sát

Nạp âm Thoa xuyến kim nghĩa là gì?

Nghĩa là thứ kim được mài giũa thành trang sức tinh xảo — kim đã được chế tác thành trâm cài và vòng tay. Không còn nguyên như lúc mới khai thác mà đã qua bàn tay thợ để đeo trên người, nên được xem là hình ảnh của sự tinh tế và độ hoàn thiện. Vì là kim đã trở thành vật luôn mang bên mình, nó được luận là khí dành nhiều tâm sức cho những người thân cận.

Cặp đôi cùng mang Thoa xuyến kim là trụ ngày Canh Tuất. Trong đó, Tân Hợi thuộc can âm nên được xem là bên trau chuốt hình ảnh ấy từ bên trong.

Nhật can Tân và Nhật chi Hợi có quan hệ thế nào?

Tàng can mà Nhật chi Hợi của trụ ngày Tân Hợi chứa là Mậu · Giáp · Nhâm. Đối chiếu bản khí Nhâm (壬) với Nhật can Tân, Thập thần của vị trí này được đọc là Thương quan.

Đây là khí do bạn sinh ra nhưng khác cực tính, nên là vị trí khiến cách thể hiện sắc sảo hơn hẳn. Người ta cho rằng trụ này lanh lợi, phản xạ nhanh và thấy bức bối khi bị gò vào khuôn khổ. Lời nói và ý tưởng càng tỏa sáng thì việc điều tiết nhịp độ thể hiện càng được nhắc đến như một bài toán. Toàn bộ mười Thập thần, từ Tỷ kiên đến Chính ấn, bạn xem trong Tổng hợp đầy đủ về Thập thần.

Ngày Tân Hợi tiếp theo là khi nào?

Vì mỗi ngày gắn với một cặp trong Lục thập hoa giáp, ngày Tân Hợi đến cứ 60 ngày một lần. Đây là những ngày gần nhất theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Những ngày Tân Hợi sắp tới
4/10/2026 (Chủ Nhật)
3/12/2026 (Thứ Năm)
1/2/2027 (Thứ Hai)

Với người có trụ ngày Tân Hợi, ngày Tân Hợi là ngày can chi của trụ ngày mình quay lại. Theo truyền thống, đây là ngày khí của bản thân chồng lên nhau nên biên độ lên xuống của thể trạng dễ lộ rõ. Can chi của từng ngày xoay vòng thế nào, bạn đọc tiếp ở câu chuyện về can chi của ngày.

Không vong Dần · Mão có ý nghĩa gì?

Lục thập hoa giáp được chia thành sáu tuần (旬), mỗi tuần mười cặp; trụ ngày Tân Hợi thuộc tuần Giáp Thìn, và Không vong của tuần này là Dần · Mão. Đó là chỗ trống của hai chữ khí Mộc, Dần (寅) và Mão (卯). Coi như các chữ của sự khởi đầu đang để trống, nên người ta luận rằng những khởi đầu mới vào ngày mang các chữ này nên chậm lại một nhịp.

'Trống' không có nghĩa là xấu — người ta còn luận đó là vị trí ít vướng bận chấp niệm. Cách đọc Không vong đầy đủ, bạn xem tiếp ở Không vong là gì?.

Vị trí Địa sát mang ý nghĩa gì?

Hợi là Sinh địa (vị trí khởi sinh) trong Tam hợp Mộc cục (木局) Hợi · Mão · Mùi. Vì vậy, xét theo Thập nhị thần sát, vị trí Nhật chi của trụ ngày Tân Hợi được xem là Địa sát.

Địa sát là ngôi sao của sự di chuyển và khởi đầu. Khi chữ ứng với vị trí khởi sinh (Sinh địa) nằm ở Nhật chi, người ta cho rằng một cuộc sống nhiều dịch chuyển sẽ hợp với bạn. Đây là vị trí mà chuyển nhà, du lịch hay môi trường mới lại khiến khí của bạn thêm sống động. Bức tranh toàn cảnh của mười hai thần sát được tổng hợp trong Tổng hợp đầy đủ về Thập nhị thần sát.

Chỉ xem trụ ngày là đủ sao?

Những gì bài này nói là hai trong tám chữ — tính chất của trụ ngày. Khi ghép thêm sáu chữ còn lại — năm, tháng và giờ sinh — câu chuyện sẽ khác đi rất nhiều. Dù cùng là trụ ngày Tân Hợi, người sinh mùa xuân và người sinh mùa thu được cho là dùng chiến lược khác nhau. Vì vậy hãy chỉ xem bài này là điểm xuất phát, và tiếp tục bức tranh toàn cảnh ở thứ tự đọc lá số gốc.

Trụ ngày Tân Hợi vận hành thế nào trong lá số của bạn?

Xem bức tranh toàn cảnh — trụ ngày cùng sáu chữ còn lại — trong Mutal Unnie.

Tải ứng dụng cho iPhone & Android

Câu hỏi thường gặp

Trụ ngày Tân Hợi là trụ ngày như thế nào?

Là lá số có can chi ngày sinh là 辛亥. Đây là tổ hợp thứ 48 trong Lục thập hoa giáp, nạp âm Thoa xuyến kim, Không vong Dần · Mão, vị trí thần sát là Địa sát.

Nạp âm Ngũ hành của trụ ngày Tân Hợi là gì?

Thoa xuyến kim (釵釧金) — hình ảnh thứ kim được mài giũa thành trang sức tinh xảo. Nạp âm này dùng chung với trụ ngày Canh Tuất.

Ngày Tân Hợi tiếp theo là khi nào?

Gần nhất là 4/10/2026 (Chủ Nhật), tiếp theo là 3/12/2026 (Thứ Năm) và 1/2/2027 (Thứ Hai). Chu kỳ là 60 ngày, các ngày được tính bằng bộ máy tính Saju của Mutal Unnie.

Không vong là Dần · Mão nghĩa là gì?

Nghĩa là trong tuần Giáp Thìn — nhóm chứa trụ ngày Tân Hợi — hai chữ Dần · Mão không có cặp. Những ngày mang các chữ ấy được xem là sức lực ít được dồn vào hơn, chứ không có nghĩa là ngày xấu.