Trang chủ › Sổ tay › Tổng hợp trụ ngày
Tổng hợp 60 trụ ngày
— tìm trụ ngày của bạn
Trụ ngày là hai chữ can chi của ngày bạn sinh. Có sáu mươi trụ ngày, từ Giáp Tý đến Quý Hợi; tìm trụ ngày của bạn trong bảng dưới đây và bấm vào để xem Nạp âm Ngũ hành, Không vong, Thập thần và thần sát. Nếu chưa biết trụ ngày của mình, chỉ cần nhập ngày sinh vào ứng dụng Mutal Unnie là có ngay.
Nếu muốn biết trụ ngày là gì trước đã, hãy đọc Trụ ngày — hai chữ của ngày bạn sinh. Hiện đã có bài luận giải cho 15 trụ ngày, những trụ còn lại đang được bổ sung dần.
Tìm trụ ngày của bạn trong bảng 60 cặp can chi (Lục thập hoa giáp)
| Giáp | Ất | Bính | Đinh | Mậu | Kỷ | Canh | Tân | Nhâm | Quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp Tý | Ất Sửu | Bính Dần | Đinh Mão | Mậu Thìn | Kỷ Tỵ | Canh Ngọ | Tân Mùi | Nhâm Thân | Quý Dậu |
| Giáp Tuất | Ất Hợi | Bính Tý | Đinh Sửu | Mậu Dần | Kỷ Mão | Canh Thìn | Tân Tỵ | Nhâm Ngọ | Quý Mùi |
| Giáp Thân | Ất Dậu | Bính Tuất | Đinh Hợi | Mậu Tý | Kỷ Sửu | Canh Dần | Tân Mão | Nhâm Thìn | Quý Tỵ |
| Giáp Ngọ | Ất Mùi | Bính Thân | Đinh Dậu | Mậu Tuất | Kỷ Hợi | Canh Tý | Tân Sửu | Nhâm Dần | Quý Mão |
| Giáp Thìn | Ất Tỵ | Bính Ngọ | Đinh Mùi | Mậu Thân | Kỷ Dậu | Canh Tuất | Tân Hợi | Nhâm Tý | Quý Sửu |
| Giáp Dần | Ất Mão | Bính Thìn | Đinh Tỵ | Mậu Ngọ | Kỷ Mùi | Canh Thân | Tân Dậu | Nhâm Tuất | Quý Hợi |
Những trụ ngày in đậm là bài đã có thể đọc. Các chữ in mờ đang được chuẩn bị.
Các bài luận giải trụ ngày đã đăng
Trụ ngày Giáp Tý — kim chìm dưới đáy biển, Hải trung kim
Nạp âm Hải trung kim · Không vong Tuất · Hợi · Thập thần Nhật chi Chính ấn · Tướng tinh
Trụ ngàyTrụ ngày Bính Dần — lửa cháy lâu trong lò, Lư trung hỏa
Nạp âm Lư trung hỏa · Không vong Tuất · Hợi · Thập thần Nhật chi Thiên ấn · Địa sát
Trụ ngàyTrụ ngày Mậu Thìn — cây lớn thành rừng, Đại lâm mộc
Nạp âm Đại lâm mộc · Không vong Tuất · Hợi · Thập thần Nhật chi Tỷ kiên · Hoa cái
Trụ ngàyTrụ ngày Canh Ngọ — đất ven đường được nện chặt, Lộ bàng thổ
Nạp âm Lộ bàng thổ · Không vong Tuất · Hợi · Thập thần Nhật chi Chính quan · Tướng tinh
Trụ ngàyTrụ ngày Nhâm Thân — kim sắc bén như mũi kiếm, Kiếm phong kim
Nạp âm Kiếm phong kim · Không vong Tuất · Hợi · Thập thần Nhật chi Thiên ấn · Địa sát
Trụ ngàyTrụ ngày Giáp Tuất — lửa hiệu trên đỉnh núi, Sơn đầu hỏa
Nạp âm Sơn đầu hỏa · Không vong Thân · Dậu · Thập thần Nhật chi Thiên tài · Hoa cái
Trụ ngàyTrụ ngày Bính Tý — nước chảy qua khe núi, Giản hạ thủy
Nạp âm Giản hạ thủy · Không vong Thân · Dậu · Thập thần Nhật chi Chính quan · Tướng tinh
Trụ ngàyTrụ ngày Mậu Dần — đất vững trên tường thành, Thành đầu thổ
Nạp âm Thành đầu thổ · Không vong Thân · Dậu · Thập thần Nhật chi Thiên quan · Địa sát
Trụ ngàyTrụ ngày Canh Thìn — kim còn mềm mà sáng, Bạch lạp kim
Nạp âm Bạch lạp kim · Không vong Thân · Dậu · Thập thần Nhật chi Thiên ấn · Hoa cái
Trụ ngàyTrụ ngày Nhâm Ngọ — cây mềm mại như liễu rủ, Dương liễu mộc
Nạp âm Dương liễu mộc · Không vong Thân · Dậu · Thập thần Nhật chi Chính tài · Tướng tinh
Trụ ngàyTrụ ngày Giáp Thân — nước suối trong vắt, Tuyền trung thủy
Nạp âm Tuyền trung thủy · Không vong Ngọ · Mùi · Thập thần Nhật chi Thiên quan · Địa sát
Trụ ngàyTrụ ngày Tân Mão — cây vẫn xanh giữa mùa đông, Tùng bách mộc
Nạp âm Tùng bách mộc · Không vong Ngọ · Mùi · Thập thần Nhật chi Thiên tài · Tướng tinh
Trụ ngàyTrụ ngày Tân Hợi — kim trang sức được mài giũa tinh xảo, Thoa xuyến kim
Nạp âm Thoa xuyến kim · Không vong Dần · Mão · Thập thần Nhật chi Thương quan · Địa sát
Trụ ngàyTrụ ngày Kỷ Mùi — lửa trời soi khắp nơi, Thiên thượng hỏa
Nạp âm Thiên thượng hỏa · Không vong Tý · Sửu · Thập thần Nhật chi Tỷ kiên · Hoa cái
Trụ ngàyTrụ ngày Quý Hợi — biển lớn nơi sông đổ về, Đại hải thủy
Nạp âm Đại hải thủy · Không vong Tý · Sửu · Thập thần Nhật chi Kiếp tài · Địa sát
Xem ngay trụ ngày của bạn
Nhập ngày giờ sinh, bộ máy tính Saju của Mutal Unnie sẽ tính trụ ngày và tám chữ trong lá số gốc của bạn.
Tải ứng dụng cho iPhone & Android