Trang chủ › Ghi chú › Trụ ngày
Trụ ngày Kỷ Mão (己卯): Thành đầu thổ, Không vong và Thập thần
Trụ ngày gồm can chi của ngày sinh, khác con giáp năm sinh. Kỷ Mão là tổ hợp thứ 16 trong vòng lục thập hoa giáp. Máy tính cho Nhật can Kỷ là Âm Thổ, trên Nhật chi Mão (Mộc). Nạp âm: Thành đầu thổ · Không vong: Thân·Dậu · Thập thần: Thiên quan · Thập nhị thần sát: Tướng tinh

Trong bài này
- Trụ ngày Kỷ Mão gồm những gì?
- Nạp âm Thành đầu thổ khác trụ cùng cặp thế nào?
- Vì sao bản khí được tính là Thiên quan?
- Các ngày Kỷ Mão tiếp theo là khi nào?
- Hiểu Không vong Thân·Dậu thế nào?
- Vị trí Tướng tinh lấy mốc nào?
- Chỉ Kỷ Mão có quyết định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp không?
- Câu hỏi thường gặp
Trụ ngày Kỷ Mão gồm những gì?
Trụ ngày gồm can chi của ngày sinh, khác con giáp năm sinh. Kỷ Mão là tổ hợp thứ 16 trong vòng lục thập hoa giáp. Máy tính cho Nhật can Kỷ là Âm Thổ, trên Nhật chi Mão (Mộc).
Hình minh họa dùng ruộng vườn cho Kỷ. Tìm nhịp sinh hoạt bền vững mà không phải chăm lo tất cả.
Nhật chi Mão thuộc Mộc, tàng can là Giáp · Ất, chữ cuối Ất là bản khí. Con giáp là Thỏ; ở đây chỉ con vật của Nhật chi, không mặc nhiên là con giáp năm sinh.
| Mục | Kết quả máy tính và cách lấy mốc |
|---|---|
| Nhật can | Kỷ (己) · Âm Thổ |
| Nhật chi | Mão (卯) · Mộc · Thỏ |
| Nạp âm | Thành đầu thổ (城頭土) |
| Tàng can / bản khí | Giáp · Ất / Ất |
| Thập thần | Thiên quan |
| Không vong | Thân·Dậu |
| Thập nhị thần sát | Tướng tinh |
Nạp âm Thành đầu thổ khác trụ cùng cặp thế nào?
Thành đầu thổ (城頭土) là tên nạp âm dùng chung với Mậu Dần. Đây là hình ảnh truyền thống, không phải số lượng ngũ hành, chỉ định dụng thần hay bằng chứng tính cách. Hành nạp âm khác hành Nhật can không phải lỗi.
So sánh cụ thể: Kỷ Mão có bản khí Ất, Thập thần Thiên quan; Mậu Dần có Giáp, Thập thần Thiên quan. Vị trí thần sát của chi lần lượt là Tướng tinh và Địa sát. Cùng tên Thành đầu thổ không làm cấu trúc hay cuộc đời giống nhau.
| So sánh | Trụ này | Cặp nạp âm |
|---|---|---|
| Can chi ngày | Kỷ Mão | Mậu Dần |
| Âm dương | Âm | Dương |
| Bản khí | Ất | Giáp |
| Thập thần | Thiên quan | Thiên quan |
| Không vong | Thân·Dậu | Thân·Dậu |
| Thập nhị thần sát | Tướng tinh | Địa sát |
Vì sao bản khí được tính là Thiên quan?
Với Kỷ Mão, máy tính nhìn từ Nhật can Kỷ tới bản khí Ất và cho Thiên quan. Hành bề mặt là Thổ và Mộc, nhưng Thập thần dựa vào hành cùng âm dương của tàng can, không chỉ nhãn hành của chi.
Hành khắc Nhật can, cùng âm dương là Thiên quan, mô tả yêu cầu và ứng phó, không phải bằng chứng nguy hiểm.
Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Có thể giữ nguyên Nhật can để so tiếp: Kỷ Tỵ cũng bắt đầu bằng Kỷ, nhưng bản khí là Bính, Thập thần Chính ấn, nạp âm Đại lâm mộc. Ở đây chữ phía dưới làm kết quả đổi khác. Hãy xem từng mục trước khi mượn lời luận của trụ cùng can.
Các ngày Kỷ Mão tiếp theo là khi nào?
Từ ngày 26/10/2026, đây là ba ngày tiếp theo có dayGZ() của máy tính bằng Kỷ Mão. Lặp lại mỗi 60 ngày. Trùng trụ không bảo đảm thi cử, hợp đồng hay tình cảm và không buộc đổi lịch thực tế.
| Ngày (mốc 2026-10-26) | Can chi ngày |
|---|---|
| 2026-11-01 · CN | Kỷ Mão (己卯) |
| 2026-12-31 · T5 | Kỷ Mão (己卯) |
| 2027-03-01 · T2 | Kỷ Mão (己卯) |
Ngày quay lại là nhãn lịch dùng chung, không phải cuộc hẹn riêng với may mắn. Có thể ghi cạnh nhật ký rồi đối chiếu thực tế, kể cả điều không khớp lời luận. Khi ba ngày đã qua, tra máy tính cho vòng tiếp theo; ngày làm mốc trong bài không tự dịch chuyển.
Hiểu Không vong Thân·Dậu thế nào?
Bảng lục thập hoa giáp của máy tính cho Không vong Thân·Dậu với Kỷ Mão. Đây là hai chi không dùng trong tuần mười ngày của nó. Cặp nạp âm hai trụ và tuần mười ngày là hai cách nhóm khác nhau.
Những chữ này không làm con người, quan hệ hay cơ hội biến mất. Chỉ dùng như khái niệm truyền thống phụ trợ, không lấy làm lý do hủy hẹn hay chi tiền; hoàn cảnh thực tế được ưu tiên.
Vị trí Tướng tinh lấy mốc nào?
Ở đây lấy nhóm Tam hợp của chính Nhật chi Mão làm mốc, rồi tìm lại vị trí Mão, được Tướng tinh. Không phải cách tính từ năm sinh hay danh sách mọi thần sát trong lá số đầy đủ.
Chi vượng dùng hình ảnh chủ động dẫn dắt. Hãy hỏi điều gì mình quyết được và điều gì cần thống nhất, không buộc chọn nghề lãnh đạo.
Chỉ Kỷ Mão có quyết định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp không?
Kỷ Mão chỉ là một trụ trong lá số Saju. Tháng, giờ, các trụ khác và đại vận thay đổi bối cảnh. Hai chữ không cố định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp; MBTI dùng cơ sở khác và không quy đổi trực tiếp.
Dùng luận giải như câu hỏi để đối chiếu trải nghiệm. Không bảo đảm kết quả, không làm căn cứ quyết định y tế, pháp lý hay đầu tư. Các bài liên quan giải thích khái niệm trước khi luận riêng.
Trước tiên xác nhận ngày sinh là dương lịch; nếu biết ngày âm, cần đổi theo lịch của đúng quốc gia. Năm sinh thôi không đủ tìm trụ ngày. Gần ranh giới đổi ngày ban đêm cũng phải nêu rõ cách xử lý giờ. Máy tính web có hiệu chỉnh tùy chọn: dùng cùng thiết lập khi so kết quả, đừng chỉ vì hiển thị khác mà kết luận sai.
Bắt đầu từ nhịp điệu hôm nay
Đã có trên iPhone và Android. Thẻ nhịp điệu hằng ngày và thêm lịch hẹn miễn phí. Kiểm tra giá trước khi mở bài luận trả phí. Khu vực phát hành và ngôn ngữ ứng dụng được ghi trên cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp
Trụ ngày Kỷ Mão là gì?
Đó là 己卯, tổ hợp thứ 16 của sáu mươi. Nạp âm Thành đầu thổ, Không vong Thân·Dậu.
Thập thần Nhật chi của Kỷ Mão là gì?
Máy tính so bản khí Ất trong Giáp · Ất với Nhật can Kỷ, được Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí.
Ngày Kỷ Mão tiếp theo là khi nào?
Theo mốc 2026-10-26: 2026-11-01, 2026-12-31, 2027-03-01. Các ngày lặp lại mỗi 60 ngày, không bảo đảm kết quả tốt.
Lá số Kỷ Mão chỉ có Tướng tinh thôi sao?
Không. Tướng tinh ở đây chỉ vị trí Nhật chi trong nhóm Tam hợp của chính nó. Lá số đầy đủ hoặc chi mốc khác có thể cho phân loại khác.
