Trang chủ › Ghi chú › Trụ ngày

Trụ ngày Canh Thân (庚申): Thạch lựu mộc, Không vong và Thập thần

Trụ ngày · · Ban biên tập Mutal Unnie

Tóm tắt

Trụ ngày gồm can chi của ngày sinh, khác con giáp năm sinh. Canh Thân là tổ hợp thứ 57 trong vòng lục thập hoa giáp. Máy tính cho Nhật can Canh là Dương Kim, trên Nhật chi Thân (Kim). Nạp âm: Thạch lựu mộc · Không vong: Tý·Sửu · Thập thần: Tỷ kiên · Thập nhị thần sát: Địa sát

Canh Thân — đá và quặng thô
Trong bài này
  1. Trụ ngày Canh Thân gồm những gì?
  2. Nạp âm Thạch lựu mộc khác trụ cùng cặp thế nào?
  3. Vì sao bản khí được tính là Tỷ kiên?
  4. Các ngày Canh Thân tiếp theo là khi nào?
  5. Hiểu Không vong Tý·Sửu thế nào?
  6. Vị trí Địa sát lấy mốc nào?
  7. Chỉ Canh Thân có quyết định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp không?
  8. Câu hỏi thường gặp

Trụ ngày Canh Thân gồm những gì?

Trụ ngày gồm can chi của ngày sinh, khác con giáp năm sinh. Canh Thân là tổ hợp thứ 57 trong vòng lục thập hoa giáp. Máy tính cho Nhật can Canh là Dương Kim, trên Nhật chi Thân (Kim).

Hình minh họa dùng đá và quặng thô cho Canh. Phân biệt nguyên tắc hữu ích và quy trình có thể thay đổi.

Nhật chi Thân thuộc Kim, tàng can là Mậu · Nhâm · Canh, chữ cuối Canh là bản khí. Con giáp là Khỉ; ở đây chỉ con vật của Nhật chi, không mặc nhiên là con giáp năm sinh.

MụcKết quả máy tính và cách lấy mốc
Nhật canCanh (庚) · Dương Kim
Nhật chiThân (申) · Kim · Khỉ
Nạp âmThạch lựu mộc (石榴木)
Tàng can / bản khíMậu · Nhâm · Canh / Canh
Thập thầnTỷ kiên
Không vongTý·Sửu
Thập nhị thần sátĐịa sát

Nạp âm Thạch lựu mộc khác trụ cùng cặp thế nào?

Thạch lựu mộc (石榴木) là tên nạp âm dùng chung với Tân Dậu. Đây là hình ảnh truyền thống, không phải số lượng ngũ hành, chỉ định dụng thần hay bằng chứng tính cách. Hành nạp âm khác hành Nhật can không phải lỗi.

So sánh cụ thể: Canh Thân có bản khí Canh, Thập thần Tỷ kiên; Tân Dậu có Tân, Thập thần Tỷ kiên. Vị trí thần sát của chi lần lượt là Địa sát và Tướng tinh. Cùng tên Thạch lựu mộc không làm cấu trúc hay cuộc đời giống nhau.

So sánhTrụ nàyCặp nạp âm
Can chi ngàyCanh ThânTân Dậu
Âm dươngDươngÂm
Bản khíCanhTân
Thập thầnTỷ kiênTỷ kiên
Không vongTý·SửuTý·Sửu
Thập nhị thần sátĐịa sátTướng tinh

Vì sao bản khí được tính là Tỷ kiên?

Với Canh Thân, máy tính nhìn từ Nhật can Canh tới bản khí Canh và cho Tỷ kiên. Hành bề mặt là Kim và Kim, nhưng Thập thần dựa vào hành cùng âm dương của tàng can, không chỉ nhãn hành của chi.

Cùng hành, cùng âm dương là Tỷ kiên, có thể gợi câu hỏi về tự chủ và chia vai với người đồng hành.

Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Có thể giữ nguyên Nhật can để so tiếp: Canh Ngọ cũng bắt đầu bằng Canh, nhưng bản khí là Đinh, Thập thần Chính quan, nạp âm Lộ bàng thổ. Ở đây chữ phía dưới làm kết quả đổi khác. Hãy xem từng mục trước khi mượn lời luận của trụ cùng can.

Các ngày Canh Thân tiếp theo là khi nào?

Từ ngày 26/10/2026, đây là ba ngày tiếp theo có dayGZ() của máy tính bằng Canh Thân. Lặp lại mỗi 60 ngày. Trùng trụ không bảo đảm thi cử, hợp đồng hay tình cảm và không buộc đổi lịch thực tế.

Ngày (mốc 2026-10-26)Can chi ngày
2026-12-12 · T7Canh Thân (庚申)
2027-02-10 · T4Canh Thân (庚申)
2027-04-11 · CNCanh Thân (庚申)

Ngày quay lại là nhãn lịch dùng chung, không phải cuộc hẹn riêng với may mắn. Có thể ghi cạnh nhật ký rồi đối chiếu thực tế, kể cả điều không khớp lời luận. Khi ba ngày đã qua, tra máy tính cho vòng tiếp theo; ngày làm mốc trong bài không tự dịch chuyển.

Hiểu Không vong Tý·Sửu thế nào?

Bảng lục thập hoa giáp của máy tính cho Không vong Tý·Sửu với Canh Thân. Đây là hai chi không dùng trong tuần mười ngày của nó. Cặp nạp âm hai trụ và tuần mười ngày là hai cách nhóm khác nhau.

Những chữ này không làm con người, quan hệ hay cơ hội biến mất. Chỉ dùng như khái niệm truyền thống phụ trợ, không lấy làm lý do hủy hẹn hay chi tiền; hoàn cảnh thực tế được ưu tiên.

Vị trí Địa sát lấy mốc nào?

Ở đây lấy nhóm Tam hợp của chính Nhật chi Thân làm mốc, rồi tìm lại vị trí Thân, được Địa sát. Không phải cách tính từ năm sinh hay danh sách mọi thần sát trong lá số đầy đủ.

Chi sinh dùng hình ảnh khởi đầu và di chuyển. Không tiên đoán du lịch hay chuyển nhà; kiểm tra thời gian và nguồn lực trước.

Chỉ Canh Thân có quyết định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp không?

Canh Thân chỉ là một trụ trong lá số Saju. Tháng, giờ, các trụ khác và đại vận thay đổi bối cảnh. Hai chữ không cố định tính cách, hôn nhân hay nghề nghiệp; MBTI dùng cơ sở khác và không quy đổi trực tiếp.

Dùng luận giải như câu hỏi để đối chiếu trải nghiệm. Không bảo đảm kết quả, không làm căn cứ quyết định y tế, pháp lý hay đầu tư. Các bài liên quan giải thích khái niệm trước khi luận riêng.

Trước tiên xác nhận ngày sinh là dương lịch; nếu biết ngày âm, cần đổi theo lịch của đúng quốc gia. Năm sinh thôi không đủ tìm trụ ngày. Gần ranh giới đổi ngày ban đêm cũng phải nêu rõ cách xử lý giờ. Máy tính web có hiệu chỉnh tùy chọn: dùng cùng thiết lập khi so kết quả, đừng chỉ vì hiển thị khác mà kết luận sai.

Bắt đầu từ nhịp điệu hôm nay

Đã có trên iPhone và Android. Thẻ nhịp điệu hằng ngày và thêm lịch hẹn miễn phí. Kiểm tra giá trước khi mở bài luận trả phí. Khu vực phát hành và ngôn ngữ ứng dụng được ghi trên cửa hàng.

Tải về trên App StoreTải trên Google Play

Câu hỏi thường gặp

Trụ ngày Canh Thân là gì?

Đó là 庚申, tổ hợp thứ 57 của sáu mươi. Nạp âm Thạch lựu mộc, Không vong Tý·Sửu.

Thập thần Nhật chi của Canh Thân là gì?

Máy tính so bản khí Canh trong Mậu · Nhâm · Canh với Nhật can Canh, được Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí.

Ngày Canh Thân tiếp theo là khi nào?

Theo mốc 2026-10-26: 2026-12-12, 2027-02-10, 2027-04-11. Các ngày lặp lại mỗi 60 ngày, không bảo đảm kết quả tốt.

Lá số Canh Thân chỉ có Địa sát thôi sao?

Không. Địa sát ở đây chỉ vị trí Nhật chi trong nhóm Tam hợp của chính nó. Lá số đầy đủ hoặc chi mốc khác có thể cho phân loại khác.